SJC GERMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SJC
2
进口笔数
3
出口笔数
$10.1K
进口金额
$22.8K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400836635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6YG4YH |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Khu vườn quả Bác Hồ, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SJC |
| 企业英文名称 | SJC GERMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cầu Cao, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84918288479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580810 | 编带 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.8K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.4K |
| 美国 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIGN BY SQUARE CO LTD | 越南 | 1 | $7.8K | 扣件及零件、塑料衣着附件 |
| G G S CO LTD/LINE APPAREL LLC/ CT TNHH SX & TM DUC THINH PHAT | 越南 | 1 | $2.2K | 染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS INC CO LTD | 韩国 | 1 | $15.4K | 女式化纤衬衫、女式化纤夹克 |
| LINE APPAREL LLC | 美国 | 2 | $7.4K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 染色合成针织布 | G G S CO LTD/LINE APPAREL LLC/ CT TNHH SX & TM DUC THINH PHAT | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-02 | 未印刷标签 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-08-02 | 弹性针织布 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $868 |
| 2024-08-02 | 编带 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2024-08-02 | 金属拉链 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $404 |
| 2024-08-02 | 塑料纽扣 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 非乙烯塑料袋 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-08-02 | 编带 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $111 |
| 2024-08-02 | 70-150克非织造布 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2024-07-30 | 印花棉布>200克 | DESIGN BY SQUARE CO LTD | 韩国 | $161 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他针织服装 | LINE APPAREL LLC | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-25 | 其他针织服装 | LINE APPAREL LLC | 美国 | $3.7K |
| 2024-08-07 | 化纤女式大衣 | DS INC CO LTD | 韩国 | $15.4K |