RIMA XNK Corporation
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK RIMA
56
进口笔数
1
出口笔数
$4.32M
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-06-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702866998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA2W59N |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19,20, tờ bản đồ số 16, Đường DT745, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK RIMA |
| 企业英文名称 | RIMA XNK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 19,20, tờ bản đồ số 16, Đường DT745, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0942227139 |
| 邮箱 | rima10042020@gmail.com |
| 官网 | www.rima.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.28M |
| 印度 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞拉利昂 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Longtaihao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.28M | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| B.S. Engineering Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.5K | 工业干燥机、其他功能机器 |
| QD Chuangsimai Investment | 中国 | 1 | $150 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dalian Xinliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Dalian Weichi Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 收割机零件、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miro Forestry, S.L., Ltd. | 塞拉利昂 | 1 | $18.9K | 其他初级形状氨基树脂、蜜胺树脂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁钉及U形钉 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 涂层钢丝制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 钢铁钉及U形钉 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 涂层钢丝制品 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 非旋转气动手工具 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他升降机械 | QINGDAO LONGTAIHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 皮带输送机 | MIRO FORESTRY SL., LTD | 塞拉利昂 | $18.9K |