Genesis International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

49
进口笔数
29
出口笔数
$1.61M
进口金额
$124.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-03
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $22 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $127.6K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.2K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $161.1K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $51.4K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $45.0K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-11进口 $119.7K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $50.9K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $22 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $127.6K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.2K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $161.1K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $51.4K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $45.0K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-11进口 $119.7K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $50.9K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316108754
企查查编码QVN684XUT9
成立日期2020-01-15
联系地址A102OT09 tầng 02 tòa A1 Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GENESIS
企业英文名称GENESIS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1-2.07 tầng 03, Tòa nhà A1 Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0931168148
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
390690其他丙烯酸聚合物
291590其他羧酸衍生物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
391290其他纤维素衍生物
292910其他异氰酸酯
293369其他三嗪化合物
290539其他无环二元醇
291560丁戊酸及衍生物
291739其他芳香多元酸

出口

HS 编码产品
291560丁戊酸及衍生物
391290其他纤维素衍生物
291419其他无环酮
391239其他纤维素醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$909.7K
中国29$559.5K
法国8$77.6K
印度尼西亚3$44.1K
德国2$14.8K
韩国2$40
匈牙利1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$124.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.中国24$1.08M其他纤维素醚、其他三嗪化合物
DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国11$288.1K其他丙烯酸聚合物、其他纯糖
EASCHEM CO LTD中国台湾5$112.2K其他羧酸衍生物、苯甲酸化合物
Easchem Co., Ltd.美国4$44.8K其他异氰酸酯、其他无环酮
Easchem Co., Ltd.德国2$35.5K其他有机表面活性剂、聚氨酯
f04763acf3ed8f42c07d13b853b33c2b1$28.8K
EASCHEM Co., Ltd.法国2$20.1K其他有机表面活性剂、其他化学制剂
Borchers SAS法国2$234配制催干剂、聚氨酯
Purit Co., Ltd.韩国2$40甲苯、含氧羧酸及其衍生物
Dong Riqing中国2$25其他纤维素衍生物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南22$115.6K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南6$7.1K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.4K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他丙烯酸聚合物DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-22其他纤维素醚EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.美国$41.5K
2026-04-22其他丙烯酸聚合物DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$34.6K
2026-04-22其他丙烯酸聚合物DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$34.6K
2026-04-22其他纤维素醚EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.美国$41.5K
2026-04-22其他丙烯酸聚合物DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-13其他三嗪化合物EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.印度尼西亚$14.4K
2026-04-13其他三嗪化合物EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.印度尼西亚$14.4K
2026-02-24其他芳香多元酸EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.中国$4.8K
2026-01-05丁戊酸及衍生物EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd.中国$12.5K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他纤维素衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-03其他纤维素衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$399
2026-02-03丁戊酸及衍生物Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-01-29其他纤维素衍生物Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-01-29丁戊酸及衍生物Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南$4.8K
2025-12-23其他纤维素衍生物Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.9K
2025-12-05其他纤维素衍生物Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-01丁戊酸及衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$991
2025-11-26丁戊酸及衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$990
2025-11-16丁戊酸及衍生物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$990

相关企业 · 同类产品

Genesis International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →