Genesis International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
49
进口笔数
29
出口笔数
$1.61M
进口金额
$124.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-03
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316108754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN684XUT9 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | A102OT09 tầng 02 tòa A1 Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GENESIS |
| 企业英文名称 | GENESIS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1-2.07 tầng 03, Tòa nhà A1 Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0931168148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 291419 | 其他无环酮 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $909.7K |
| 中国 | 29 | $559.5K |
| 法国 | 8 | $77.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $44.1K |
| 德国 | 2 | $14.8K |
| 韩国 | 2 | $40 |
| 匈牙利 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $124.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.08M | 其他纤维素醚、其他三嗪化合物 |
| DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $288.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他纯糖 |
| EASCHEM CO LTD | 中国台湾 | 5 | $112.2K | 其他羧酸衍生物、苯甲酸化合物 |
| Easchem Co., Ltd. | 美国 | 4 | $44.8K | 其他异氰酸酯、其他无环酮 |
| Easchem Co., Ltd. | 德国 | 2 | $35.5K | 其他有机表面活性剂、聚氨酯 |
| f04763acf3ed8f42c07d13b853b33c2b | 1 | $28.8K | ||
| EASCHEM Co., Ltd. | 法国 | 2 | $20.1K | 其他有机表面活性剂、其他化学制剂 |
| Borchers SAS | 法国 | 2 | $234 | 配制催干剂、聚氨酯 |
| Purit Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40 | 甲苯、含氧羧酸及其衍生物 |
| Dong Riqing | 中国 | 2 | $25 | 其他纤维素衍生物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 22 | $115.6K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $41.5K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | $41.5K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DJ International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 其他三嗪化合物 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2026-04-13 | 其他三嗪化合物 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2026-02-24 | 其他芳香多元酸 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 丁戊酸及衍生物 | EASCHEM (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他纤维素衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 其他纤维素衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2026-02-03 | 丁戊酸及衍生物 | Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 其他纤维素衍生物 | Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 丁戊酸及衍生物 | Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-23 | 其他纤维素衍生物 | Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 其他纤维素衍生物 | Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 丁戊酸及衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $991 |
| 2025-11-26 | 丁戊酸及衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2025-11-16 | 丁戊酸及衍生物 | Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | $990 |