Smart Trans International Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế SMART TRANS
11
进口笔数
181
出口笔数
$967
进口金额
$66.6K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316806533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSQ6TR7 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | 100 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ SMART TRANS |
| 企业英文名称 | SMART TRANS INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0985495419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $478 |
| 土耳其 | 2 | $327 |
| 中国 | 1 | $96 |
| 美国 | 1 | $57 |
| 越南 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $16.0K |
| 美国 | 50 | $10.2K |
| 韩国 | 14 | $8.9K |
| 中国 | 14 | $3.3K |
| 新加坡 | 2 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 阿联酋 | 2 | $1.9K |
| 缅甸 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.2K |
| 莱索托 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boizenburg Fliesen GmbH | 德国 | 7 | $734 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Tomaz International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| T-Trading GmbH | 德国 | 1 | $71 | 低吸水率瓷砖 |
| Unicorn Tiles Corp | 美国 | 1 | $57 | 低吸水率瓷砖 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $9 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Cable & System Ltd. | 韩国 | 7 | $967 | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| UL LLC | 美国 | 5 | $850 | 绝缘电线、男式外衣 |
| Panduit Corp. | 美国 | 3 | $690 | 绝缘电线、其他缝纫机零件 |
| Max Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $630 | 其他钢铁制品、LED照明灯具 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $84 | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Ventura Leatherware Mfy. (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 11 | $44 | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
| Yuenthai Philippines Inc. | 菲律宾 | 7 | $31 | 其他针织布、其他工业用纺织品 |
| Amigo Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $20 | 染色棉针织布、服装零件 |
| HZ International Co., Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $14 | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Mactan Apparels Inc. | 菲律宾 | 5 | $6 | 其他针织布、其他化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 人造纺织袋 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $9 |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 德国 | $216 |
| 2023-04-14 | 高吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 德国 | $9 |
| 2023-03-06 | 低吸水率瓷砖 | TOMAZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-03-02 | 高吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 德国 | $79 |
| 2023-03-01 | 低吸水率瓷砖 | UNICORN TILES CORP. | 美国 | $57 |
| 2023-02-24 | 低吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 德国 | $45 |
| 2023-02-16 | 低吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 土耳其 | $124 |
| 2023-02-03 | 低吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 德国 | $58 |
| 2023-01-12 | 低吸水率瓷砖 | BOIZENBURG FLIESEN GMBH | 土耳其 | $203 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他毛发制品 | PEGGY SAGE | — | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | ABO SALEH ABEER | — | $101 |
| 2026-04-02 | 其他毛发制品 | ITZHAK ROZEN | — | $100 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | BISHKEK LADIES SALON | — | $115 |
| 2026-03-20 | 家用炊具 | REVOACE INC. LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-12 | 非玻塑灯具零件 | MAX LIGHTING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-12 | 聚合物胶粘剂 | Samyang R&P Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-03-12 | 聚氨酯 | Samyang R&P Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-02-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | JANUS ET CIE | 美国 | $100 |
| 2026-02-12 | 其他毛发制品 | DA-GROUP DIVOCHI SP. Z O.O. | — | $3.6K |