Smart Trans International Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế SMART TRANS

11
进口笔数
181
出口笔数
$967
进口金额
$66.6K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $689 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $689 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316806533
企查查编码QVNSSQ6TR7
成立日期2021-04-13
联系地址100 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ SMART TRANS
企业英文名称SMART TRANS INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0985495419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
630532人造纺织袋

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
591190其他工业用纺织品
854449绝缘电线
540752染色聚酯布
854442带接头绝缘电线
830890贱金属扣件
621710其他服装配件
392690其他塑料制品
600690其他针织布
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$478
土耳其2$327
中国1$96
美国1$57
越南1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$16.0K
美国50$10.2K
韩国14$8.9K
中国14$3.3K
新加坡2$2.9K
德国1$2.6K
阿联酋2$1.9K
缅甸1$1.3K
印度尼西亚6$1.2K
莱索托2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boizenburg Fliesen GmbH德国7$734低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Tomaz International Co., Ltd.中国1$96其他塑料制品、电力控制板
T-Trading GmbH德国1$71低吸水率瓷砖
Unicorn Tiles Corp美国1$57低吸水率瓷砖
CUSTOMS BROKERAGE美国1$9其他塑料制品、非棉针织背心

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Cable & System Ltd.韩国7$967绝缘电线、带接头绝缘电线
UL LLC美国5$850绝缘电线、男式外衣
Panduit Corp.美国3$690绝缘电线、其他缝纫机零件
Max Lighting Co., Ltd.中国3$630其他钢铁制品、LED照明灯具
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国7$84其他拉链、染色尼龙织物
Ventura Leatherware Mfy. (BD) Ltd.孟加拉国11$44加工牛马皮革、贱金属扣件
Yuenthai Philippines Inc.菲律宾7$31其他针织布、其他工业用纺织品
Amigo Bangladesh Ltd.孟加拉国4$20染色棉针织布、服装零件
HZ International Co., Ltd.孟加拉国10$14染色聚酯布、染色尼龙织物
Mactan Apparels Inc.菲律宾5$6其他针织布、其他化纤织物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08人造纺织袋CUSTOMS BROKERAGE越南$9
2023-05-05低吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH德国$216
2023-04-14高吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH德国$9
2023-03-06低吸水率瓷砖TOMAZ INTERNATIONAL CO LTD中国$96
2023-03-02高吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH德国$79
2023-03-01低吸水率瓷砖UNICORN TILES CORP.美国$57
2023-02-24低吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH德国$45
2023-02-16低吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH土耳其$124
2023-02-03低吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH德国$58
2023-01-12低吸水率瓷砖BOIZENBURG FLIESEN GMBH土耳其$203

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他毛发制品PEGGY SAGE$7.2K
2026-04-21其他毛发制品ABO SALEH ABEER$101
2026-04-02其他毛发制品ITZHAK ROZEN$100
2026-03-23其他毛发制品BISHKEK LADIES SALON$115
2026-03-20家用炊具REVOACE INC. LTD中国$60
2026-03-12非玻塑灯具零件MAX LIGHTING CO LTD中国$200
2026-03-12聚合物胶粘剂Samyang R&P Co., Ltd.韩国$20
2026-03-12聚氨酯Samyang R&P Co., Ltd.韩国$20
2026-02-14苯乙烯泡沫塑料板JANUS ET CIE美国$100
2026-02-12其他毛发制品DA-GROUP DIVOCHI SP. Z O.O.$3.6K

相关企业 · 同类产品

Smart Trans International Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →