Haneflex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Haneflex Việt Nam
- 邮箱1
13
进口笔数
1
出口笔数
$138.9K
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2023-02-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107317063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NYTXF4 |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Số 140 Khu TT Viện khoa học Nông nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Haneflex Việt Nam |
| 企业英文名称 | HANEFLEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140 Khu TT Viện khoa học Nông nghiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 016285369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $118.3K |
| 英国 | 4 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $68.8K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| American Petroleum Services | 巴基斯坦 | 3 | $33.6K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Echa Microbiology Ltd. | 英国 | 2 | $14.7K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Garrison Mfg Inc | 美国 | 1 | $7.2K | 液压直线马达、滚珠轴承 |
| Hannay Reels, Inc. | 美国 | 1 | $4.7K | 其他功能机器、1000伏以下保险丝 |
| Barish Pump Co., Inc. | 美国 | 1 | $4.0K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Oilybits Ltd. | 英国 | 1 | $2.2K | 其他诊断试剂、液体气体测量仪 |
| Conidia Bioscience Ltd. | 英国 | 1 | $1.9K | 培养基、其他航空器零件 |
| Oilybits Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品 |
| 270c957a421a005d2a49a63deff9fb04 | 1 | $11 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 泵零件 | BARISH PUMP CO INC | 美国 | $148 |
| 2025-10-06 | 泵零件 | — | 美国 | $11 |
| 2025-10-06 | 发动机泵 | BARISH PUMP CO INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 滚珠轴承 | GARRISON MFG INC | 美国 | $4.9K |
| 2025-07-08 | 滚珠轴承 | GARRISON MFG INC | 美国 | $655 |
| 2025-07-08 | 液压直线马达 | GARRISON MFG INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 金属处理机械 | Hannay Reels, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hannay Reels, Inc. | 美国 | $333 |
| 2025-06-30 | 滚珠轴承 | Hannay Reels, Inc. | 美国 | $980 |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | Hannay Reels, Inc. | 美国 | $139 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2023-02-24 | 分析仪器 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |