MINH DUC FOOD PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thực Phẩm Minh Đức
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106374735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1T29VK |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Đội 9, Thôn Kim Xà, Xã Đông Tảo, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT THỰC PHẨM MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC FOOD PRODUCTION & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Thôn Kim Xà, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984087811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | 4 | $33.6K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2024-05-20 | 植物粘液剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2 |