Ha Chau Trading Development & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ Hà CHâU
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109119691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23PYGVH |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Địa chỉ số 10 liền kề 13 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ CHÂU |
| 企业英文名称 | HA CHAU TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Địa chỉ số 10 liền kề 13 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975722791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renrui Supply Chain Services (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou North Star Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $479 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |