Cat Tuong Trading Development & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI CáT TườNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$48.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109062621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKVK4K9 |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Đường I2-14, Xã Trầm Lộng, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32 đường i2-14, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987261998 |
| 邮箱 | duckiem2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $48.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $48.4K | 椰纤编织地毯、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-04-03 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-04-03 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-04-03 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2024-11-30 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-11-30 | 其他硫化橡胶制品 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $7.2K |