ASV Ha Tinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASV Hà TĩNH
3
进口笔数
2
出口笔数
$54.1K
进口金额
$52.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002135960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJPN644 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 11B, đường Hà Hoàng, Xã Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASV HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | ASV HA TINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B, đường Hà Hoàng, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 0989448686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252330 | 矾土水泥 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Dengfeng Smelting Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.1K | 耐火混合料、氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Giken Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.0K | 矾土水泥、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-26 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-17 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-17 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU DENGFENG SMELTING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2025-11-04 | 非耐火灰浆 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-04 | 聚乙烯袋 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $292 |
| 2025-05-29 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2025-05-29 | 矾土水泥 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-05-29 | 水泥添加剂 | Nikko Giken Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-05-29 | 非耐火灰浆 | NIKKO GIKEN CO LTD | 日本 | $1.3K |