An Phuong Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT-PT AN PHươNG

33
进口笔数
0
出口笔数
$951.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318017284
企查查编码QVN0G6D3A5
成立日期2023-08-28
联系地址70 - 72 Đường 11, KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT-PT AN PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+84909850587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$879.0K
中国5$72.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZAFCO FZCO阿联酋19$599.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Landspider Tire Corp. Ltd.泰国7$216.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Landspider Tire (HK) Co., Ltd.泰国2$63.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
ROYALTYRE CO., LIMITED中国香港4$56.0K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Qingdao Tyreland International Trade Co., Ltd.中国1$16.8K公交卡车轮胎、新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$7.3K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$4.9K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$2.6K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$1.4K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$1.6K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$1.4K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$1.6K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$2.9K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$1.4K
2025-11-25新汽车轮胎ZAFCO FZCO泰国$2.4K

相关企业 · 同类产品

An Phuong Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →