An Phuong Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT-PT AN PHươNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$951.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318017284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G6D3A5 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | 70 - 72 Đường 11, KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT-PT AN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84909850587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $879.0K |
| 中国 | 5 | $72.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZAFCO FZCO | 阿联酋 | 19 | $599.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Landspider Tire Corp. Ltd. | 泰国 | 7 | $216.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Landspider Tire (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $63.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国香港 | 4 | $56.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Tyreland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $7.3K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $4.9K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 新汽车轮胎 | ZAFCO FZCO | 泰国 | $2.4K |