Sunmed Trade Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - Kỹ THUậT SUNMED
15
进口笔数
0
出口笔数
$151.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401774882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY450F0 |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | Lô 16 B1-10 đường Nguyễn Sắc Kim, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED |
| 企业英文名称 | SUNMED TRADE - TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 B1-10 đường Nguyễn Sắc Kim, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918113410 |
| 邮箱 | ketoan.sunmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $138.1K |
| 中国 | 5 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $151.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 诊断试剂 | Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | $5.1K |
| 2026-05-21 | 诊断试剂 | Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | $514 |
| 2026-05-21 | 诊断试剂 | Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | $147 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $224 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $148 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $7.4K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | Euroimmun South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | $17 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $953 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | EUROIMMUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $144 |