Chinh Hong Metallic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Chính Hồng
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300554179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02WAUPR |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 22, Khu 5, Phường Đáp Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ CHÍNH HỒNG |
| 企业英文名称 | CHINH HONG METALLIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Khu 5, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế Mua bán nhựa và các sản phẩm được làm từ nhựa Mua bán vật tư thiết bị chuyên ngành nước Sản xuất, mua bán dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Mua bán kim khí và các sản phẩm được làm từ kim khí, kim loại Lắp đặt, bảo dưỡng hệ thống mạng internét, mạng lan. Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, máy láp top. Mua bán vật liệu xây dựng. Khai thác đất đá, cát sạn sỏi Kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách bằng xe ô tô 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915969232 |
| 邮箱 | kkchinhhong@gmail.com |
| 传真 | 02413875856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $1.87M |
| 中国 | 1 | $64 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.44M | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $356.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| MTP Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他钢铁管件、聚合物基油漆 |
| MTP Solution Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.4K | 塑料管件、其他钢铁管件 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Masslam Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非泡沫塑料片、铜合金箔 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $571 | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 金属加工机刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 其他绳缆 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $153 |