UNI TECH VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI TECH VINA
8
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY545NG |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Núi Đông, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi Đông, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0988563632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN YUGONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.6K | 液压发动机、牵引式空压机 |
| NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | 2 | $22.0K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品 |
| ZHEJIANG CIDIHUAKAI IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | 2 | $18.6K | 无机涂布纸、多层涂布纸板 |
| NINGBO FETER ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 2 | $14.9K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
| HENAN YULU MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 非自推进钻机、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 纸容器制造机 | HENAN YULU MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-01-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $839 |
| 2023-11-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $532 |