Viet Nam Technology Development & Technical Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Phát Triển Kỹ Thuật Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$157.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101637469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF93HUXR |
| 成立日期 | 2005-04-12 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 207, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, san lấp mặt bằng; - Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa; - Sản xuất phần mềm tin học; - Thiết kế, sản xuất khuôn mẫu ép nhựa bằng kim loại (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Sản xuất và lắp ráp thiết bị viễn thông, tin học (trừ sản xuất thiết bị thu phát sóng); - Mua bán thiết bị phục vụ văn phòng và nhà trường, thiết bị viễn thông, thiết bị an toàn, cảnh báo chống trộm, chống sét; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 电话 | +842435658333 |
| 传真 | 5658338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $157.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Jianxi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.8K | 通信设备、光纤连接器 |
| Shenzhen Optone Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Neofibo Technology Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 研磨粉/粒、功能机器零件 |
| Zhongjun LCD (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Hebei Guangte Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI GUANGTE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI GUANGTE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-11-25 | 通信设备 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-11-25 | 通信设备 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | SHENZHEN OPTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |