Viet Sin Online Corporation
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mạng Trực Tuyến Việt Sin
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303148799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMWBCM6 |
| 成立日期 | 2003-12-19 |
| 联系地址 | 80/129 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG TRỰC TUYẾN VIỆT SIN |
| 企业英文名称 | VIET SIN ONLINE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/129 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 02835500170 |
| 邮箱 | info@vsionglobal.com |
| 官网 | www.vsionglobal.com |
| 传真 | 0835119245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.51M |
| 以色列 | 3 | $238.4K |
| 塞浦路斯 | 2 | $48.1K |
| 土耳其 | 2 | $41.1K |
| 波兰 | 2 | $23.8K |
| 印度 | 1 | $13.5K |
| 瑞典 | 1 | $12.4K |
| 中国台湾 | 3 | $10.7K |
| 美国 | 4 | $9.1K |
| 丹麦 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vast Light Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $467.1K | 教学演示仪器、非黑印刷油墨 |
| Smart Technologies ULC | 加拿大 | 4 | $428.1K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Smart Technologies ULC | 加拿大 | 6 | $388.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| SEARINET CORP | 美国 | 4 | $61.2K | 塑料棒材及型材、激光机床 |
| Globisens Ltd. | 以色列 | 3 | $54.9K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Engino Net Ltd | 塞浦路斯 | 2 | $48.1K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| 00f56c8215a55c4fee31722c90cc7353 | 2 | $43.2K | ||
| Benmaker Erken Yas Egitim Gerecleri Sanayi Ticaret ve Hizmetleri A.S. | 土耳其 | 2 | $41.1K | 木材锯床、木材钻孔机 |
| ANMPIRE Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $32.5K | 自动数据处理输入输出单元、教学演示仪器 |
| Envisionware Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $28.8K | 电气信号装置、其他计算机器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电气信号装置 | ENVISIONWARE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 电气信号装置 | ENVISIONWARE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-16 | 塑料家具 | ZHEJIANG ZHONGYI FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 塑料家具 | ZHEJIANG ZHONGYI FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ZHONGYI FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ZHONGYI FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他座椅 | DK EWONG CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他座椅 | DK EWONG CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 教学演示仪器 | GLOBISENS LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-01-22 | 教学演示仪器 | GLOBISENS LTD | 印度 | $523 |