Long Thuy Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,180 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT LONG THủY
2
进口笔数
1,180
出口笔数
$91.0K
进口金额
$75.31M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-11-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801313758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33V6XDY |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Lộc An, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LONG THỦY |
| 企业英文名称 | LONG THUY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ C1, Thôn 6, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84909267787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $91.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 939 | $58.73M |
| 越南 | 241 | $16.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Rong An Jie Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.9K | 鲜榴莲 |
| Wujiang Zhonglian Jet Weaving & Flocking Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.1K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Zhonglian Jet Weaving & Flocking Co., Ltd. | 中国 | 487 | $31.25M | 鲜榴莲 |
| Xin Rong An Jie Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 128 | $7.43M | 鲜榴莲 |
| Wujiang Zhonglian Jet-Weaving & Flocking Co., Ltd. | 越南 | 90 | $6.19M | 鲜榴莲 |
| Wujiang Zhonglian Jet Weaving & Flocking Co., Ltd. | 越南 | 71 | $5.11M | 鲜榴莲 |
| Guangdong YT International Trade Co., Ltd. | 越南 | 73 | $4.74M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $4.33M | 鲜榴莲 |
| Guangdong YT International Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $4.28M | 鲜榴莲 |
| Guangdong Guoshuaitian Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 66 | $3.99M | 鲜榴莲 |
| Gou Long Ju Trading Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.98M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Jingguo Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.72M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 鲜榴莲 | XIN RONG AN JIE INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-06-21 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2025-06-21 | 鲜榴莲 | WUJIANG ZHONGLIAN JET WEAVING & FLOCKING CO LTD | 越南 | $8.8K |
出口(共 1,180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGDONG GUOSHUAITIAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $4.5K |