Truong Giang LA Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI G GLOBAL
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$33.3K
出口金额
—
最近进口
2024-03-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101980759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRCQ4N5 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | 1945, Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI G GLOBAL |
| 企业英文名称 | G GLOBAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Ấp Hoà Thuận 2, Xã Hiệp Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02726289699 |
| 邮箱 | info.truonggiangla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $33.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thach Anmetta | 柬埔寨 | 4 | $20.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Himsam Nang | 柬埔寨 | 3 | $5.7K | 非轻质石油 |
| Rin Sodara | 柬埔寨 | 1 | $4.0K | 非轻质石油 |
| Tea Kimleng | 柬埔寨 | 1 | $3.0K | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-03-11 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-01-31 | 非轻质石油 | RIN SODARA | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | TEA KIMLENG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 50-300升容器 | TEA KIMLENG | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2023-11-27 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-11-27 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-11-14 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-11-02 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-11-02 | 非轻质石油 | THACH ANMETTA | 柬埔寨 | $1.8K |