My Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Vân
4
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100787431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2FYK08 |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | Lô H.03, Đường số 2, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H.03, Đường số 2, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 02838546560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yunsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 染色聚酯布、合成纤维窗帘 |
| Hangzhou Mammoth Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-19 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-19 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-19 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-16 | 染色聚酯布 | SHAOXING YUNSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU MAMMOTH TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-06-01 | 染色聚酯布 | SHAOXING YUNSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-01 | 染色聚酯布 | SHAOXING YUNSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |