Keosan Vina Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KEOSAN VINA
- 邮箱2
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300479436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTD7AAR |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Lô 2, TS 25, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KEOSAN VINA |
| 企业英文名称 | KEOSAN VINA MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, TS 25, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842223734900 |
| 邮箱 | keosan21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 376.6684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.13M |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $580 |
| 中国 | 1 | $340 |
| 美国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.13M | 矿物加工机零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $490 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $490 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $560 |
| 2026-04-20 | 旋转排量泵 | Keosan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |