Asia Environment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 氯化钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MôI TRườNG ASIA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901797144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBY6QW8 |
| 成立日期 | 2015-09-09 |
| 联系地址 | Tổ 9 xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9 khối 15, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973688626 |
| 邮箱 | ynguyen.ves@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $515 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.1K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| COECCO Lao Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $515 | 氧、氯化钙 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $96 |
| 2023-06-05 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $81 |
| 2023-06-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $1.6K |
| 2023-06-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $59 |
| 2023-06-05 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $459 |
| 2023-06-05 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $557 |
| 2023-06-05 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $22 |
| 2023-06-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $7 |
| 2023-06-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $3.9K |
| 2023-06-05 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $12 |