Thien An Phat Quang Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN âN PHáT QUảNG TRị
44
进口笔数
4
出口笔数
$1.08M
进口金额
$109.6K
出口金额
2026-04-05
最近进口
2026-01-08
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200512593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J0HG8T |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cam Thành, Xã Cam Thành, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN PHÁT QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | THIEN AN PHAT QUANG TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cam Thành, Xã Cam Lộ, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84366900399 |
| 邮箱 | thidien0909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 44 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $72.0K |
| 中国台湾 | 2 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $330.5K | 柚木原木、高淀粉木薯 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $301.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| DVN Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $240.9K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $58.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| DVN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 2 | $54.7K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Jin C Trading Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $50.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $40.0K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiva Traders | 印度 | 1 | $43.3K | 柚木结构材、变形聚酯单丝纱 |
| HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 2 | $37.6K | 木托盘、6mm以上松木 |
| MYDEEN TIMBERS | 印度 | 1 | $28.7K | 柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2026-04-05 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2026-04-04 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2026-04-04 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2026-04-02 | 柚木结构材 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2026-04-02 | 柚木结构材 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2026-03-26 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $12.1K |
| 2026-03-18 | 柚木结构材 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $21.0K |
| 2026-03-03 | 柚木结构材 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $29.0K |
| 2026-03-02 | 柚木原木 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 柚木原木 | SHIVA TRADERS | 印度 | $43.3K |
| 2026-01-08 | 柚木原木 | MYDEEN TIMBERS | 印度 | $28.7K |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $12.3K |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $205 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $690 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $102 |
| 2024-06-07 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $171 |
| 2024-04-17 | 木托盘 | HO CHUNG HSING ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $308 |