MBI MFG & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Mbi
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$228.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102689438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH8SSFT |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MBI |
| 企业英文名称 | MBI MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462940836 |
| 传真 | 2613410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $222.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $179.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.2K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM (MST: 2500254567) | 1 | $2.6K | 塑料管、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-09 | 安全阀 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-09 | 安全阀 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-06 | 安全阀 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $957 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $229 |
| 2026-04-06 | 钢制气罐 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-03-25 | 其他螺纹紧固件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |