MBI MFG & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Mbi

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$228.0K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $399 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $399 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102689438
企查查编码QVNNH8SSFT
成立日期2008-03-21
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MBI
企业英文名称MBI MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02462940836
传真2613410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
730723不锈钢管件
391732塑料管
853650其他电气开关
391740塑料管件
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$222.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南94$179.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$46.2K初级硅氧烷、二氧化碳
CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM (MST: 2500254567)1$2.6K塑料管、塑料管件

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢制气罐SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13.7K
2026-04-10钢制气罐SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13.7K
2026-04-09阀门龙头SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$229
2026-04-09阀门龙头SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$229
2026-04-09安全阀SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$957
2026-04-09安全阀SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$957
2026-04-06安全阀SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD$957
2026-04-06阀门龙头SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD$229
2026-04-06钢制气罐SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13.7K
2026-03-25其他螺纹紧固件TERUMO VIETNAM CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

MBI MFG & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →