Tiet Cuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 联合收割机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIếT CươNG
299
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402159666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE09398 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 536, Ấp Cây Me, Xã Tân Thành A, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIẾT CƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 536, Ấp Cây Me, Xã Tân Thành A(Hết hiệu lực), Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84989415418 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 296 | $4.44M |
| 中国 | 3 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mean Pheahuo Thaiheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 225 | $3.38M | 联合收割机 |
| HRST Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $1.10M | 联合收割机 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-14 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-11 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2024-03-11 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2024-03-11 | 联合收割机 | MEAN PHEAHUO THAIHENG IMPORT EXPORT CO..,LTD | 泰国 | $20.0K |