Phuoc Thuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHướC THUậN
54
进口笔数
1
出口笔数
$2.48M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314514380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D2GGS2 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | 68/6/2 Đường Số 9, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC THUẬN |
| 企业英文名称 | PHUOC THUAN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/6/2 Đường Số 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0931227779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441881 | 工程木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $2.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.46M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Metax Corp. | 日本 | 9 | $286.7K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Metax Corp | 日本 | 2 | $207.4K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $171.6K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 1 | $115.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 2 | $103.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $85.5K | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renostics (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | PVC单丝棒材、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Metax Corp | 日本 | $24.4K |
| 2026-04-21 | 镀铝锌钢板 | Metax Corp | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 镀铝锌钢板 | Metax Corp | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Metax Corp | 日本 | $24.4K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $35.0K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $35.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 工程木材 | RENOSTICS (SG) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2025-07-21 | 其他热带木材 | RENOSTICS (SG) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |