Duc Thanh Fish Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 冷冻烟熏蟹

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thủy Sản Đức Thành

2
进口笔数
111
出口笔数
$42.0K
进口金额
$4.80M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 2 笔2024-06进口 $35 · 1 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 3 笔2025-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $129.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 2 笔2024-06进口 $35 · 1 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 3 笔2025-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $129.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0307582132
企查查编码QVNXE2HFKQ
成立日期2009-03-11
联系地址31 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN ĐỨC THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84982228088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030760非海蜗牛
610990非棉针织背心
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
030614冷冻烟熏蟹
081060鲜榴莲
160558加工蜗牛
070960鲜辣椒/甜椒
091011整姜
030563盐渍鱼(非鳀鱼)
071410高淀粉木薯
030636虾及对虾
030531干腌鱼片
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$42.0K
瑞典1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$2.17M
韩国67$1.79M
澳大利亚18$777.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATO Trading Co., Ltd.韩国1$42.0K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Sang Huynh瑞典1$35非棉针织背心、太阳镜

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Foods (Sorelle Group Pty Ltd)越南24$2.08M加工蜗牛、盐渍鱼(非鳀鱼)
Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚18$777.4K鲜榴莲、整姜
Oceans Global Co., Ltd.韩国28$714.4K冷冻虾、冷冻章鱼
ATO Trading Co., Ltd.韩国20$542.4K冷冻章鱼、保藏虾制品
SIHYUN Co., Ltd.韩国7$204.4K男式化纤服装、男式化纤裤
Sungshin Corp.韩国6$186.8K冷冻烟熏蟹、冷冻章鱼
F ONE F&B Co., Ltd.巴拿马4$110.9K冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品
ATO Co., Ltd.韩国2$46.0K冷冻虾、保藏虾制品
J & Sea Global韩国2$36.3K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Gaonnuri Global Co., Ltd.韩国1$34.2K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07非海蜗牛ATO TRADING CO LTD越南$14.0K
2025-10-07非海蜗牛ATO TRADING CO LTD越南$28.0K
2024-06-10非棉针织背心SANG HUYNH瑞典$24
2024-06-10太阳镜SANG HUYNH瑞典$11

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10冷冻烟熏蟹F ONE F & B CO LTD$27.9K
2026-04-03鲜辣椒/甜椒Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$8.9K
2026-04-03高淀粉木薯Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$1.0K
2026-04-03干腌鱼片Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$5.7K
2026-04-03整姜Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$2.7K
2026-04-03熏制虾类Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$27.0K
2026-04-03冷冻蛤蜊Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$10.7K
2026-04-03熏制龙虾Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$4.5K
2026-04-03整姜Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$900
2026-04-03其他冷冻蔬菜Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Duc Thanh Fish Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →