Duc Thanh Fish Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 冷冻烟熏蟹
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thủy Sản Đức Thành
2
进口笔数
111
出口笔数
$42.0K
进口金额
$4.80M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307582132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE2HFKQ |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | 31 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN ĐỨC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982228088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 160558 | 加工蜗牛 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091011 | 整姜 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030531 | 干腌鱼片 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $42.0K |
| 瑞典 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $2.17M |
| 韩国 | 67 | $1.79M |
| 澳大利亚 | 18 | $777.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Sang Huynh | 瑞典 | 1 | $35 | 非棉针织背心、太阳镜 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Foods (Sorelle Group Pty Ltd) | 越南 | 24 | $2.08M | 加工蜗牛、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $777.4K | 鲜榴莲、整姜 |
| Oceans Global Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $714.4K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $542.4K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $204.4K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Sungshin Corp. | 韩国 | 6 | $186.8K | 冷冻烟熏蟹、冷冻章鱼 |
| F ONE F&B Co., Ltd. | 巴拿马 | 4 | $110.9K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| ATO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| J & Sea Global | 韩国 | 2 | $36.3K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Gaonnuri Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 非海蜗牛 | ATO TRADING CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-10-07 | 非海蜗牛 | ATO TRADING CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-06-10 | 非棉针织背心 | SANG HUYNH | 瑞典 | $24 |
| 2024-06-10 | 太阳镜 | SANG HUYNH | 瑞典 | $11 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冷冻烟熏蟹 | F ONE F & B CO LTD | — | $27.9K |
| 2026-04-03 | 鲜辣椒/甜椒 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 干腌鱼片 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-03 | 整姜 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 熏制虾类 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $27.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻蛤蜊 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 熏制龙虾 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 整姜 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $900 |
| 2026-04-03 | 其他冷冻蔬菜 | Chen Foods Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |