Sungela Mfg Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 可可豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH SUNGELA
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$147.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0QA2YX |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | 12H ( Tầng 1 ) Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH SUNGELA |
| 企业英文名称 | SUNGELA MANUFACTURING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12H ( Tầng 1 ) Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 0977843654 |
| 邮箱 | complex.has.warm419@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180100 | 可可豆 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180400 | 可可脂油 |
| 180200 | 可可废料 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $102.5K |
| 越南 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OC Trading LLC | 日本 | 16 | $81.2K | 可可豆、2公斤以下巧克力 |
| OC Trading, LLC | 5 | $32.0K | 2公斤以下巧克力、可可豆 | |
| OC Trading, LLC | 日本 | 3 | $21.2K | 可可豆、夹心巧克力块≤2kg |
| OC Trading LLC | 越南 | 2 | $7.1K | 可可豆、可可废料 |
| OC Trading, LLC | 越南 | 1 | $5.6K | 可可豆、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 无糖可可粉 | OC TRADING LLC | — | $1.1K |
| 2026-04-14 | 可可豆 | OC TRADING LLC | — | $1.6K |
| 2026-04-14 | 可可豆 | OC TRADING LLC | — | $7.0K |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $750 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $130 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $200 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $400 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $100 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $100 |
| 2026-03-25 | 2公斤以下巧克力 | OC TRADING LLC | — | $100 |