VM Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI VM
417
进口笔数
8
出口笔数
$20.35M
进口金额
$480.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-11
最近出口
39
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108563738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1XSQQ2 |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Số 89 đường Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VM |
| 企业英文名称 | VM DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 đường Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84366183838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 160 | $10.96M |
| 德国 | 139 | $6.63M |
| 波兰 | 42 | $739.0K |
| 瑞士 | 28 | $615.6K |
| 意大利 | 22 | $438.0K |
| 中国 | 58 | $314.6K |
| 瑞典 | 3 | $256.7K |
| 印度 | 10 | $201.0K |
| 法国 | 15 | $101.4K |
| 奥地利 | 5 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $350.0K |
| 中国 | 1 | $119.8K |
| 德国 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | 92 | $9.04M | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| Blue Whale Ltd. | 德国 | 121 | $7.46M | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Bluewhale Ltd. | 中国 | 43 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他医疗器具 |
| Blue Whale Ltd. | 波兰 | 25 | $708.8K | 医用家具、不锈钢洗涤槽 |
| BLUE WHALE LOGISTICS LTD | 中国台湾 | 9 | $195.2K | 其他医疗器具 |
| VM Trading Asia Ltd. | 意大利 | 8 | $136.2K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| Blue Whale Ltd. | 法国 | 15 | $101.4K | 牙科粘固剂 |
| GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $41.6K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Muenchener Medizin Mechanik Gmbh | 德国 | 9 | $6.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Alvo Medical Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $2.4K | 医用家具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | 5 | $350.0K | 残疾辅助器具 |
| Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.8K | 其他医疗器具 |
| Blue Whale Ltd. | 德国 | 2 | $11.1K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $976 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $976 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 非农用喷雾器具 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 非农用喷雾器具 | Blue Whale Ltd. | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 真空泵 | Muenchen Medical Mechanics GmbH | 德国 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 变压器零件 | Alvo Medical Sp. z o.o. | 德国 | $256 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Alvo Medical Sp. z o.o. | 波兰 | $205 |
| 2026-02-27 | 液体流量计 | Muenchener Medizin Mechanik Gmbh | 德国 | $41 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $571 |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $906 |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $571 |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 残疾辅助器具 | BLUE WHALE LTD | 中国台湾 | $571 |