Pham Tan Tan Thanh Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Sản Xuất Phạm Tân Tân Thành Trung
3
进口笔数
0
出口笔数
$142.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100864559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR97CB1C |
| 成立日期 | 2008-10-27 |
| 联系地址 | Số 6, Ấp 3, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHẠM TÂN TÂN THÀNH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 3631, TBĐ số 3, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84723725303 |
| 邮箱 | ctytanthanhtrung@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0723726079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $142.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhongchengsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.2K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Baoding Xingchen Century Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 模具、矿物材料模具 |
| Qingyuan Runda Mould Factory | 中国 | 1 | $30.7K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 矿物材料模具 | BAODING XINGCHEN CENTURY TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-16 | 矿物材料模具 | BAODING XINGCHEN CENTURY TRADING CO. LTD. | 中国 | $25.8K |
| 2025-09-16 | 矿物材料模具 | BAODING XINGCHEN CENTURY TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-08-19 | 其他泡沫塑料 | QINGYUAN RUNDA MOULD FACTORY | 中国 | $13.5K |
| 2024-08-19 | 其他泡沫塑料 | QINGYUAN RUNDA MOULD FACTORY | 中国 | $14.3K |
| 2024-08-19 | 其他泡沫塑料 | QINGYUAN RUNDA MOULD FACTORY | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-28 | 非木预制建筑 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $71.2K |