Van Nhat Food Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CôNG NGHIệP VăN NHấT Hà NộI
6
进口笔数
7
出口笔数
$339.8K
进口金额
$676.1K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2024-09-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901139247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75TN95F |
| 成立日期 | 2023-04-28 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CÔNG NGHIỆP VĂN NHẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VAN NHAT HA NOI INDUSTRIAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84983369729 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $238.6K |
| 马来西亚 | 1 | $74.5K |
| 泰国 | 1 | $19.4K |
| 中国 | 1 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $530.9K |
| 越南 | 2 | $145.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novosibirsk Flour Mill No. 1, Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $238.6K | 小麦粉 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $93.9K | 纯蔗糖、糖果 |
| Yantai Shengchi Yunchuang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 灌装封口机、斗式升降输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Shuanghe Wenyi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $530.9K | 烘焙混合料面团 |
| Qingdao Shuanghe Wenyi Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.1K | 烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 小麦粉 | LTD LIABILITY CO NOVOSIBIRSK FLOUR MILL NO 1 | 俄罗斯 | $15.0K |
| 2023-09-25 | 纯蔗糖 | JEB AGRITRADE PTE LTD | 马来西亚 | $74.5K |
| 2023-09-05 | 纯蔗糖 | JEB AGRITRADE PTE LTD | 泰国 | $19.4K |
| 2023-08-17 | 小麦粉 | LTD LIABILITY CO NOVOSIBIRSK FLOUR MILL NO 1 | 俄罗斯 | $119.3K |
| 2023-08-14 | 小麦粉 | LTD LIABILITY CO NOVOSIBIRSK FLOUR MILL NO 1 | 俄罗斯 | $104.2K |
| 2023-07-03 | 灌装封口机 | YANTAI SHENGCHI YUNCHUANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $965 |
| 2023-07-03 | 斗式升降输送机 | YANTAI SHENGCHI YUNCHUANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2023-07-03 | 工业机器人 | YANTAI SHENGCHI YUNCHUANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-03 | 食品加工机械 | YANTAI SHENGCHI YUNCHUANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $839 |
| 2023-07-03 | 其他连续输送机 | YANTAI SHENGCHI YUNCHUANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $755 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-11-13 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126.9K |
| 2023-11-10 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109.0K |
| 2023-11-09 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127.1K |
| 2023-11-06 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $127.1K |
| 2023-11-03 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127.1K |
| 2023-11-02 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO SHUANGHE WENYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.0K |