Thanh Thanh Dat Mechanical & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí Và THươNG MạI THANH THàNH ĐạT
31
进口笔数
0
出口笔数
$900.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002121862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ENUFX5 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lĩnh, Xã Xuân Lĩnh, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THANH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH THANH DAT MECHANICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lĩnh, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903468727 |
| 邮箱 | cokhittd.ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $872.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $611.8K | 玻璃模具、钨丝 |
| Changzhou Kangmei Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.3K | 其他涂布纸、胶粘纸卷/张 |
| Changzhou Sum Industry Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 其他钢铁制品、金属复合垫圈 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.6K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Changzhou Sum Industry Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.9K | 功能机器零件、模具底座 |
| Shouguang Honsoar Imp & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI FENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |