Cao Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,647 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO PHáT
290
进口笔数
2,647
出口笔数
$141.44M
进口金额
$271.57M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
55
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500813224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4F1DTP |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842543982280 |
| 邮箱 | info@caophat.com.vn |
| 官网 | www.caophat.com.vn |
| 传真 | +842543982281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 81 | $46.08M |
| 加纳 | 56 | $24.91M |
| 塞内加尔 | 33 | $22.14M |
| 几内亚比绍 | 31 | $19.45M |
| 科特迪瓦 | 25 | $9.45M |
| 尼日利亚 | 28 | $7.14M |
| 多哥 | 17 | $5.98M |
| 莫桑比克 | 5 | $3.38M |
| 马里 | 7 | $1.65M |
| 几内亚 | 4 | $994.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 813 | $73.64M |
| 英国 | 610 | $61.60M |
| 德国 | 393 | $37.57M |
| 荷兰 | 301 | $35.35M |
| 以色列 | 109 | $12.82M |
| 新加坡 | 80 | $10.22M |
| 越南 | 69 | $7.89M |
| 立陶宛 | 50 | $6.98M |
| 澳大利亚 | 51 | $6.12M |
| 瑞士 | 57 | $4.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 57 | $44.69M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 32 | $16.59M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 14 | $11.43M | 带壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $7.78M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 加纳 | 15 | $7.11M | 带壳腰果、可可膏 |
| Olam International Ltd. | 布基纳法索 | 10 | $6.36M | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 17 | $5.20M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Macworld Industries Ltd. | 多哥 | 13 | $4.10M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $1.92M | 带壳腰果、可可废料 |
| Royal Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.67M | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 346 | $36.24M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 250 | $30.08M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 296 | $29.40M | 去壳腰果、葵花籽 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 219 | $20.43M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Atlantix Commodities | 美国 | 150 | $15.09M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Marsh Imorthandel GmbH | 德国 | 148 | $14.57M | 去壳腰果 |
| Moshe Mussafi & Sons Marketing Foods Ltd. | 以色列 | 109 | $12.82M | 去壳腰果 |
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 121 | $12.64M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| KENKKO CORPORATION LIMITED | 英国 | 109 | $11.33M | 去壳腰果 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 93 | $8.09M | 去壳腰果、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | OCTO MARS SARL | 塞内加尔 | $45.3K |
| 2025-11-11 | 去壳腰果 | Intersnack Procurement B.V. | 几内亚比绍 | $135.8K |
| 2025-11-11 | 去壳腰果 | Intersnack Procurement B.V. | 越南 | $114.4K |
| 2025-11-10 | 带壳腰果 | DC Commodity FZCO | 塞内加尔 | $920.4K |
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | DC Commodity FZCO | 几内亚比绍 | $376.4K |
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | DC Commodity FZCO | 几内亚比绍 | $378.1K |
| 2025-10-30 | 带壳腰果 | DC Commodity FZCO | 布基纳法索 | $773.7K |
| 2025-10-30 | 带壳腰果 | DC Commodity FZCO | 布基纳法索 | $773.0K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | Square International | 几内亚 | $596.4K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | Square International | 几内亚 | $34.8K |
出口(共 2,647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | $123.0K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | $122.5K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $180.7K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $160.8K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $160.8K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $160.8K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Atlantix Commodities | 美国 | $160.8K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | August Topfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | $113.8K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | August Topfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | $113.8K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | $113.8K |