Cao Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,353 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO PHáT
289
进口笔数
2,353
出口笔数
$141.34M
进口金额
$250.31M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500813224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4F1DTP |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842543982280 |
| 邮箱 | info@caophat.com.vn |
| 官网 | www.caophat.com.vn |
| 传真 | +842543982281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 81 | $46.08M |
| 加纳 | 56 | $24.91M |
| 塞内加尔 | 33 | $22.14M |
| 几内亚比绍 | 31 | $19.45M |
| 科特迪瓦 | 25 | $9.45M |
| 尼日利亚 | 27 | $7.04M |
| 多哥 | 17 | $5.98M |
| 莫桑比克 | 5 | $3.38M |
| 马里 | 7 | $1.65M |
| 几内亚 | 4 | $994.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 625 | $65.06M |
| 英国 | 573 | $57.38M |
| 荷兰 | 296 | $34.81M |
| 德国 | 356 | $33.53M |
| 以色列 | 97 | $11.11M |
| 新加坡 | 78 | $10.04M |
| 越南 | 69 | $7.89M |
| 立陶宛 | 50 | $6.98M |
| 澳大利亚 | 43 | $4.91M |
| 瑞士 | 57 | $4.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 57 | $44.69M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 32 | $16.59M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 14 | $11.43M | 带壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $7.78M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 加纳 | 15 | $7.11M | 带壳腰果、可可膏 |
| Olam International Ltd. | 布基纳法索 | 10 | $6.36M | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 17 | $5.20M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Macworld Industries Ltd. | 多哥 | 13 | $4.10M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $1.83M | 带壳腰果、可可废料 |
| Royal Nuts Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.67M | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 327 | $33.40M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 245 | $29.54M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 284 | $28.05M | 去壳腰果、高淀粉木薯 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 211 | $19.65M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Atlantix Commodities | 美国 | 117 | $13.14M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Marsh Imorthandel GmbH | 德国 | 121 | $11.54M | 去壳腰果 |
| Moshe Mussafi & Sons Marketing Foods Ltd. | 以色列 | 97 | $11.11M | 去壳腰果 |
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 106 | $10.97M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Kenkko Corporation Ltd. | 英国 | 104 | $10.69M | 去壳腰果 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 79 | $8.09M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | OCTO MARS SUARL | 塞内加尔 | $45.3K |
| 2025-11-11 | 去壳腰果 | INTERSNACK PROCUREMENT BV | 几内亚比绍 | $135.8K |
| 2025-11-11 | 去壳腰果 | INTERSNACK PROCUREMENT B V | 越南 | $114.4K |
| 2025-11-10 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 塞内加尔 | $920.4K |
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 几内亚比绍 | $376.4K |
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 几内亚比绍 | $378.1K |
| 2025-10-30 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 布基纳法索 | $773.7K |
| 2025-10-30 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 布基纳法索 | $773.0K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | SQUARE INTERNATIONAL | 几内亚 | $596.4K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | SQUARE INTERNATIONAL | 几内亚 | $34.8K |
出口(共 2,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | KHALS CO NAKLIYAT GIDA TICARET LTD SIRKETI | 伊朗 | $223.8K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | GALCO INTERNATIONAL INC | — | $216.8K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | SCALZO FOOD INDUSTRIES | 澳大利亚 | $95.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | KENKKO CORP ORATION LTD | 英国 | $53.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | KENKKO CORP ORATION LTD | 英国 | $100.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $78.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $119.7K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $167.9K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ATLANTIX COMMODITIES | 美国 | $160.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TOTAL GREAT FOOD PRODUCT (HK) LTD | 中国香港 | $91.8K |