Cao Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,590 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAO PHáT

290
进口笔数
2,590
出口笔数
$141.44M
进口金额
$264.33M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
55
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $472.5K · 2 笔出口 $1.38M · 16 笔2023-10进口 $3.28M · 5 笔出口 $7.09M · 78 笔2023-11进口 $483.2K · 1 笔出口 $6.23M · 63 笔2023-12进口 $87.5K · 1 笔出口 $6.77M · 70 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 34 笔2024-03进口 $493.0K · 1 笔出口 $7.60M · 79 笔2024-04进口 $1.06M · 2 笔出口 $6.77M · 74 笔2024-05进口 $3.60M · 9 笔出口 $7.54M · 77 笔2024-06进口 $6.51M · 21 笔出口 $6.57M · 72 笔2024-07进口 $1.45M · 6 笔出口 $6.95M · 67 笔2024-08进口 $648.3K · 3 笔出口 $7.66M · 80 笔2024-09进口 $2.59M · 8 笔出口 $6.05M · 52 笔2024-10进口 $12.08M · 29 笔出口 $8.76M · 79 笔2024-11进口 $3.13M · 7 笔出口 $4.25M · 40 笔2024-12进口 $4.04M · 6 笔出口 $5.57M · 43 笔2025-01进口 $6.82M · 10 笔出口 $2.91M · 23 笔2025-02进口 $2.32M · 3 笔出口 $7.04M · 54 笔2025-03进口 $2.90M · 4 笔出口 $6.64M · 52 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 47 笔2025-05进口 $1.16M · 3 笔出口 $6.16M · 52 笔2025-06进口 $1.58M · 5 笔出口 $4.51M · 37 笔2025-07进口 $4.63M · 14 笔出口 $7.68M · 64 笔2025-08进口 $9.45M · 14 笔出口 $8.19M · 67 笔2025-09进口 $19.10M · 19 笔出口 $7.68M · 64 笔2025-10进口 $11.03M · 16 笔出口 $8.65M · 71 笔2025-11进口 $1.97M · 6 笔出口 $7.86M · 65 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.81M · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.10M · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.96M · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 44 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.55M · 53 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.47M · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $472.5K · 2 笔出口 $1.38M · 16 笔2023-10进口 $3.28M · 5 笔出口 $7.09M · 78 笔2023-11进口 $483.2K · 1 笔出口 $6.23M · 63 笔2023-12进口 $87.5K · 1 笔出口 $6.77M · 70 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 34 笔2024-03进口 $493.0K · 1 笔出口 $7.60M · 79 笔2024-04进口 $1.06M · 2 笔出口 $6.77M · 74 笔2024-05进口 $3.60M · 9 笔出口 $7.54M · 77 笔2024-06进口 $6.51M · 21 笔出口 $6.57M · 72 笔2024-07进口 $1.45M · 6 笔出口 $6.95M · 67 笔2024-08进口 $648.3K · 3 笔出口 $7.66M · 80 笔2024-09进口 $2.59M · 8 笔出口 $6.05M · 52 笔2024-10进口 $12.08M · 29 笔出口 $8.76M · 79 笔2024-11进口 $3.13M · 7 笔出口 $4.25M · 40 笔2024-12进口 $4.04M · 6 笔出口 $5.57M · 43 笔2025-01进口 $6.82M · 10 笔出口 $2.91M · 23 笔2025-02进口 $2.32M · 3 笔出口 $7.04M · 54 笔2025-03进口 $2.90M · 4 笔出口 $6.64M · 52 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.66M · 47 笔2025-05进口 $1.16M · 3 笔出口 $6.16M · 52 笔2025-06进口 $1.58M · 5 笔出口 $4.51M · 37 笔2025-07进口 $4.63M · 14 笔出口 $7.68M · 64 笔2025-08进口 $9.45M · 14 笔出口 $8.19M · 67 笔2025-09进口 $19.10M · 19 笔出口 $7.68M · 64 笔2025-10进口 $11.03M · 16 笔出口 $8.65M · 71 笔2025-11进口 $1.97M · 6 笔出口 $7.86M · 65 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.81M · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.10M · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.96M · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 44 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.55M · 53 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.47M · 62 笔

工商档案

企业注册号3500813224
企查查编码QVNX4F1DTP
成立日期2007-08-31
联系地址Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO PHÁT
企业英文名称CAO PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 200- 202 Đường Bình Giã - Đá Bạc, Ấp Vĩnh Bình, Xã Bình Giã, TP Hồ Chí Minh
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话+842543982280
邮箱info@caophat.com.vn
官网www.caophat.com.vn
传真+842543982281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080111干椰子
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
布基纳法索81$46.08M
加纳56$24.91M
塞内加尔33$22.14M
几内亚比绍31$19.45M
科特迪瓦25$9.45M
尼日利亚28$7.14M
多哥17$5.98M
莫桑比克5$3.38M
马里7$1.65M
几内亚4$994.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国798$71.49M
英国587$58.99M
德国386$36.78M
荷兰298$35.02M
以色列105$12.25M
新加坡80$10.22M
越南69$7.89M
立陶宛50$6.98M
澳大利亚46$5.34M
瑞士57$4.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC Commodity FZCO阿联酋57$44.69M带壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋32$16.59M带壳腰果、非种用大豆
Majestar International Ltd.几内亚比绍14$11.43M带壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡20$7.78M带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.加纳15$7.11M可可膏、带壳腰果
Olam International Ltd.布基纳法索10$6.36M带壳腰果
PAJSON GLOBAL DMCC阿联酋17$5.20M带壳腰果、非种用大豆
Macworld Industries Ltd.多哥13$4.10M带壳腰果、非种用大豆
Colossus Investment Ltd.尼日利亚9$1.92M带壳腰果、可可废料
Royal Nuts Pte. Ltd.新加坡7$1.67M带壳腰果、去壳腰果

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Richard Franco Agency, Inc.加纳340$35.25M去壳腰果、带壳腰果
Intersnack Procurement B.V.荷兰247$29.75M去壳腰果、去壳核桃
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国287$28.38M去壳腰果、葵花籽
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国219$20.43M去壳腰果、带壳腰果
Atlantix Commodities美国146$14.45M去壳腰果、去壳巴西果
Marsh Imorthandel GmbH德国143$14.00M去壳腰果
Moshe Mussafi & Sons Marketing Foods Ltd.以色列105$12.25M去壳腰果
Freeworld Trading Ltd.英国111$11.54M去壳腰果、去壳核桃
KENKKO CORPORATION LIMITED英国106$10.96M去壳腰果
The Hemisphere Group, Inc.美国93$8.09M去壳腰果、葡萄干

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24带壳腰果OCTO MARS SARL塞内加尔$45.3K
2025-11-11去壳腰果INTERSNACK PROCUREMENT BV几内亚比绍$135.8K
2025-11-11去壳腰果INTERSNACK PROCUREMENT B V越南$114.4K
2025-11-10带壳腰果DC Commodity FZCO塞内加尔$920.4K
2025-11-04带壳腰果DC Commodity FZCO几内亚比绍$376.4K
2025-11-04带壳腰果DC Commodity FZCO几内亚比绍$378.1K
2025-10-30带壳腰果DC Commodity FZCO布基纳法索$773.7K
2025-10-30带壳腰果DC Commodity FZCO布基纳法索$773.0K
2025-10-29带壳腰果SQUARE INTERNATIONAL几内亚$596.4K
2025-10-29带壳腰果SQUARE INTERNATIONAL几内亚$34.8K

出口(共 2,590)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30去壳腰果PREMIER FRUIT & NUT LIMITED新加坡$94.5K
2026-06-30去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$100.4K
2026-06-29去壳腰果Humdinger Ltd.英国$117.3K
2026-06-27去壳腰果Atlantix Commodities美国$160.8K
2026-06-27去壳腰果Atlantix Commodities美国$73.7K
2026-06-27去壳腰果Atlantix Commodities美国$160.8K
2026-06-26去壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.美国$97.8K
2026-06-26去壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.美国$169.2K
2026-06-25去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$120.0K
2026-06-24去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国$109.6K

相关企业 · 同类产品

Cao Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →