Stone Statue World Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THế GIớI TượNG Đá
11
进口笔数
0
出口笔数
$97.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402171100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCFM17P |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 120 Phạm Như Hiền, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẾ GIỚI TƯỢNG ĐÁ |
| 企业英文名称 | STONE STATUE WORLD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120 Phạm Như Hiền, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932096833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 250620 | 石英岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $43.7K |
| 印度 | 6 | $41.9K |
| 伊朗 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nava Stones | 印度 | 6 | $41.9K | 切割大理石块、长石 |
| GUL AHMED STONE CO LTD | 巴基斯坦 | 1 | $22.4K | 大理石/石灰华块、切割大理石块 |
| Gul Ahmed Stone Co. | 巴基斯坦 | 2 | $21.4K | 切割大理石块、大理石/石灰华块 |
| Kian Tejarat Almas Caspian | 伊朗 | 1 | $7.3K | 橙子、切割大理石块 |
| Bazargani Baderam Tejarat Bamedad Makou Free Zone | 伊朗 | 1 | $4.9K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 切割大理石块 | GUL AHMED STONE CO LTD | 巴基斯坦 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 切割大理石块 | GUL AHMED STONE CO LTD | 巴基斯坦 | $11.2K |
| 2025-09-22 | 切割大理石块 | GUL AHMED STONE CO | 巴基斯坦 | $10.8K |
| 2025-08-23 | 切割大理石块 | GUL AHMED STONE CO | 巴基斯坦 | $10.6K |
| 2025-08-01 | 切割大理石块 | Nava Stones | 印度 | $653 |
| 2025-08-01 | 切割大理石块 | NAVA STONES | 印度 | $3.4K |
| 2025-04-16 | 石英岩块/板 | NAVA STONES | 印度 | $4 |
| 2024-11-05 | 切割大理石块 | BAZARGANI BADERAM TEJARAT BAMEDAD MAKU FREE ZONE | 伊朗 | $4.9K |
| 2024-05-13 | 切割大理石块 | KIAN TEJARAT ALMAS CASPIAN | 伊朗 | $7.3K |
| 2024-05-13 | 切割大理石块 | NAVA STONES | 印度 | $2.8K |