HS TIEN PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HS TIếN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$133.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317271030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JPT7B2 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 1942/113/1A Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HS TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | HS TIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1942/113/1A Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0978577006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $113.7K |
| 中国台湾 | 2 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU CEMO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $41.8K | 改性淀粉、非离子表面活性剂 |
| SIDLEY CHEMICAL LTD | 中国 | 2 | $36.2K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| SHIJIAZHUANG LVYUAN CELLULOSE CO LTD | 中国 | 3 | $21.6K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 日本 | 2 | $19.6K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $5.8K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| SHANGDONG SHENGYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 水泥添加剂 |
| ANHUI ELITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 聚丙烯短纤、其他自行车零件 |
| CEMOTECH (JIANGSU) CONSTRUCTION CHEMICALS CO LTD | 中国 | 1 | $375 | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 润滑油添加剂 | JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-04-03 | 改性淀粉 | CEMOTECH (JIANGSU) CONSTRUCTION CHEMICALS CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-04-01 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-04-01 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-04-01 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 润滑油添加剂 | JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-15 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG LVYUAN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $6.2K |