HS TIEN PHAT CO LTD

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HS TIếN PHáT

14
进口笔数
0
出口笔数
$133.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317271030
企查查编码QVN8JPT7B2
成立日期2022-04-28
联系地址1942/113/1A Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HS TIẾN PHÁT
企业英文名称HS TIEN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1942/113/1A Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话0978577006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
340242非离子表面活性剂
381121润滑油添加剂
390190其他乙烯聚合物
390529乙酸乙烯酯共聚物
350510改性淀粉
382440水泥添加剂
550340聚丙烯短纤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$113.7K
中国台湾2$19.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUZHOU CEMO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国2$41.8K改性淀粉、非离子表面活性剂
SIDLEY CHEMICAL LTD中国2$36.2K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
SHIJIAZHUANG LVYUAN CELLULOSE CO LTD中国3$21.6K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD日本2$19.6K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD中国2$5.8K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
SHANGDONG SHENGYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$5.3K水泥添加剂
ANHUI ELITE INDUSTRIAL CO LTD中国1$2.6K聚丙烯短纤、其他自行车零件
CEMOTECH (JIANGSU) CONSTRUCTION CHEMICALS CO LTD中国1$375其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25润滑油添加剂JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD中国$3.7K
2025-10-27非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$2.7K
2025-10-27非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.7K
2025-10-27非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$6.5K
2025-04-03改性淀粉CEMOTECH (JIANGSU) CONSTRUCTION CHEMICALS CO LTD中国$375
2025-04-01非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$2.7K
2025-04-01非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$4.6K
2025-04-01非离子表面活性剂SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.3K
2025-03-18润滑油添加剂JINZHOU DONGGONG PETROCHEMICAL PRODUCTS CO LTD中国$2.1K
2025-01-15其他纤维素醚SHIJIAZHUANG LVYUAN CELLULOSE CO LTD中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

HS TIEN PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →