MTV Le Hien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Lê HIềN
99
进口笔数
0
出口笔数
$284.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316179995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MUMWUR |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 147 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LÊ HIỀN |
| 企业英文名称 | MTV LE HIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836367290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 99 | $284.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kataria Rice Mills | 印度 | 8 | $75.9K | 碾磨大米、膨化谷物食品 |
| Fabino Life Sciences Ltd. | 印度 | 5 | $37.6K | 女式化纤服装、其他食品制剂 |
| PT Emka Indo Logam | 印度 | 35 | $27.8K | 药用植物 |
| Marshal Impex | 印度 | 9 | $7.3K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Metro Exim | 印度 | 7 | $5.7K | 槟榔果、药用植物 |
| Munni Lal Tandoors Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $5.4K | 非电动固体燃料器具、不锈钢家用制品 |
| Ambition Enterprises | 印度 | 6 | $4.6K | 药用植物、第8章产品粉 |
| Modern Impex | 印度 | 5 | $4.1K | 贵金属首饰、药用植物 |
| Crafterina Trading | 印度 | 5 | $4.1K | 药用植物 |
| Magic Overseas | 印度 | 3 | $2.4K | 槟榔果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 碾磨大米 | KATARIA RICE MILLS | 印度 | $5.2K |
| 2025-04-18 | 其他食品制剂 | VINEET GOEL | 印度 | $5 |
| 2025-04-18 | 去壳扁豆 | VINEET GOEL | 印度 | $3 |
| 2025-04-18 | 醋制蔬菜 | VINEET GOEL | 印度 | $1 |
| 2025-04-18 | 干鹰嘴豆 | VINEET GOEL | 印度 | $1 |
| 2025-04-18 | 乳脂及乳油 | VINEET GOEL | 印度 | $6 |
| 2025-03-06 | 碾磨大米 | KATARIA RICE MILLS | 印度 | $5.1K |
| 2025-02-21 | 碾磨大米 | KATARIA RICE MILLS | 印度 | $5.2K |
| 2025-01-01 | 碾磨大米 | KATARIA RICE MILLS | 印度 | $5.9K |
| 2024-11-26 | 非电动燃气器具 | MUNNI LAL TANDOORS PRIVATE LTD | 印度 | $464 |