My Quynh Zoo Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他活哺乳动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vườn Thú Mỹ Quỳnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$146.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310572159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAH0PHT |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3, tờ bản đồ 35, đường Nguyễn Thiện Khiêm, tổ 1, Ấp Bàu Công, Xã Tân Mỹ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN THÚ MỸ QUỲNH |
| 企业英文名称 | MY QUYNH ZOO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3, tờ bản đồ 35, đường Nguyễn Thiện Khiêm, tổ 1, Ấp Bàu công, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Trồng cấy nhân tạo các loài động vật, thực vật (kể cả loài lai) hoang dã nguy cấp, quý hiếm (trong danh mục nhà nước cho phép) (không hoạt động tại trụ sở) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 电话 | +84963636363 |
| 邮箱 | myquynhsafari@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 3 | $146.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Ocks Farming Pty Ltd | 南非 | 1 | $103.0K | 其他活哺乳动物 |
| Anderson Wildlife Traders (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $43.5K | 其他活哺乳动物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他活哺乳动物 | CAT OCKS FARMING PTY (LTD) | 南非 | $90.0K |
| 2025-10-03 | 其他活哺乳动物 | CAT OCKS FARMING PTY (LTD) | 南非 | $10.0K |
| 2025-10-03 | 其他活哺乳动物 | CAT OCKS FARMING PTY (LTD) | 南非 | $3.0K |
| 2024-04-22 | 猫狗饲料 | ANDERSON WILDLIFE TRADERS (PTY) LTD | 南非 | $540 |
| 2024-04-17 | 其他活哺乳动物 | ANDERSON WILDLIFE TRADERS (PTY) LTD | 南非 | $15.0K |
| 2024-04-17 | 其他活哺乳动物 | ANDERSON WILDLIFE TRADERS (PTY) LTD | 南非 | $28.0K |