HUU QUAN INDUSTRY EQUIPMENTS TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiết Bị Công Nghiệp Hữu Quân
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312163465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV43UXRH |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | H4 Đường C4, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HỮU QUÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H4 Đường C4, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84945181213 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $58.6K |
| 越南 | 3 | $224 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D R DESIGN INC | 加拿大 | 3 | $58.6K | 非棉纺织窗帘、铝板/片 |
| D.R DESIGN INC., | 越南 | 3 | $224 | 其他瓷制家用品、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 铝板/片 | D R DESIGN INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2024-10-29 | 网球拍 | D R DESIGN INC | 加拿大 | $2 |
| 2024-10-29 | 铝板/片 | D R DESIGN INC | 加拿大 | $4.2K |
| 2024-10-29 | 竹编篮筐 | D.R DESIGN INC., | 越南 | $2 |
| 2024-10-29 | 其他瓷制家用品 | D.R DESIGN INC., | 越南 | $7 |
| 2024-10-29 | 未煮意面 | D.R DESIGN INC., | 越南 | $11 |
| 2024-10-29 | 铝制家用器具 | D R DESIGN INC | 加拿大 | $2 |
| 2024-10-29 | 棉制男装 | D R DESIGN INC | 加拿大 | $41 |
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | D.R DESIGN INC., | 越南 | $12 |
| 2024-10-29 | 打击乐器 | D.R DESIGN INC., | 越南 | $6 |