Laiky Pet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAIKY PET
8
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVUKYV2 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 123/7/27 Đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAIKY PET |
| 企业英文名称 | LAIKY PET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 149 Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918532002 |
| 邮箱 | gauhanhphuc0503@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ad6a6ae58487f0cfce6bf8620c1f4ddf | 8 | $20.1K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-11 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-06 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-29 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 其他石制品 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-24 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-22 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |