Vin Green Service & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và ĐầU Tư VIN GREEN
702
进口笔数
0
出口笔数
$54.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
100
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400917556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PG1QP2 |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Ngàn, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VIN GREEN |
| 企业英文名称 | VIN GREEN SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Ngàn, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84969611378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 106.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 110423 | 加工玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 558 | $42.99M |
| 巴基斯坦 | 89 | $8.16M |
| 缅甸 | 37 | $2.44M |
| 加拿大 | 7 | $479.1K |
| 美国 | 7 | $405.3K |
| 安哥拉 | 2 | $236.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 71 | $4.89M | 碾磨大米、糙米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 43 | $4.65M | 碾磨大米、糙米 |
| Jash Export | 印度 | 58 | $3.60M | 碾磨大米、糙米 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 32 | $2.89M | 碾磨大米、糙米 |
| ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 18 | $1.89M | 碾磨大米、其他玉米 |
| BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $1.85M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.65M | 碾磨大米、其他干果 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 21 | $1.55M | 碾磨大米、糙米 |
| Agroha Mills | 印度 | 19 | $1.52M | 碾磨大米、糙米 |
| Umang Traders | 印度 | 20 | $1.29M | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $90.5K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | Banarsi Das & Sons | 印度 | $89.4K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $45.4K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $46.4K |
| 2026-06-15 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.8K |
| 2026-06-15 | 碎米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $38.7K |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Farmingo | 印度 | $44.8K |
| 2026-06-02 | 碾磨大米 | BHOLAGIRI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $44.1K |
| 2026-06-02 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.6K |
| 2026-06-01 | 碎米 | Jash Export | 印度 | $44.8K |