Vin Green Service & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 702 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và ĐầU Tư VIN GREEN

702
进口笔数
0
出口笔数
$54.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
100
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $953.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.41M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.99M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.37M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $472.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.71M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.63M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $927.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $811.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.45M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $598.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $776.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $625.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $886.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $769.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $358.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $621.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $953.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.41M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.99M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.12M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.37M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $472.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.71M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.63M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $927.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $811.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.45M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $598.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $776.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $625.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $886.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $769.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $358.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $621.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400917556
企查查编码QVN6PG1QP2
成立日期2021-08-13
联系地址Tổ dân phố Đông Ngàn, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VIN GREEN
企业英文名称VIN GREEN SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Đông Ngàn, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84969611378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本106.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
100620糙米
100640碎米
230330酿造废料
230690其他油渣饼
120190非种用大豆
230649油菜籽油渣
230230小麦麸皮残渣
110423加工玉米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度558$42.99M
巴基斯坦89$8.16M
缅甸37$2.44M
加拿大7$479.1K
美国7$405.3K
安哥拉2$236.4K
印度尼西亚1$25.5K
澳大利亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度71$4.89M碾磨大米、糙米
Dmk International Trading印度43$4.65M碾磨大米、糙米
Jash Export印度58$3.60M碾磨大米、糙米
Brown Vinimay Private Ltd.印度32$2.89M碾磨大米、糙米
ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦18$1.89M碾磨大米、其他玉米
BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度29$1.85M碾磨大米、其他油渣饼
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度18$1.65M碾磨大米、其他干果
Kartyayani Rice Mill印度21$1.55M碾磨大米、糙米
Agroha Mills印度19$1.52M碾磨大米、糙米
Umang Traders印度20$1.29M碾磨大米、糙米

近期贸易明细

进口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED印度$90.5K
2026-06-27碾磨大米Banarsi Das & Sons印度$89.4K
2026-06-18碾磨大米UNIQUE ORGANICS LIMITED印度$45.4K
2026-06-18碾磨大米UNIQUE ORGANICS LIMITED印度$46.4K
2026-06-15碾磨大米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$88.8K
2026-06-15碎米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度$38.7K
2026-06-08碾磨大米Farmingo印度$44.8K
2026-06-02碾磨大米BHOLAGIRI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$44.1K
2026-06-02碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LIMITED印度$88.6K
2026-06-01碎米Jash Export印度$44.8K

相关企业 · 同类产品

Vin Green Service & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →