Fly International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAY QUốC Tế

3
进口笔数
684
出口笔数
$433
进口金额
$899.8K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-19
最近出口
5
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-08进口 $16 · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $6 · 1 笔出口 $57.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2025-12进口 $204 · 1 笔出口 $81.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $172 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2026-03进口 $207 · 1 笔出口 $76.0K · 532 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 53220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $164 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-08进口 $16 · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $6 · 1 笔出口 $57.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2025-12进口 $204 · 1 笔出口 $81.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $172 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2026-03进口 $207 · 1 笔出口 $76.0K · 532 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316746570
企查查编码QVN8FNR5SC
成立日期2021-03-15
联系地址Số 36/91 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAY QUỐC TẾ
企业英文名称FLY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36/91 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842835030418
邮箱congtytnhhbayquocte2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
030559其他干鱼
030695熏制虾类
0902103公斤内绿茶
090421干辣椒
091030姜黄
091099其他香料
160569其他加工水生无脊椎动物
210111咖啡提取物
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
870899其他车辆零件
870830车辆制动零件
330499其他护肤品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
851220车用照明信号装置
210390混合调味料
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$432
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拉圭550$672.4K
孟加拉国23$196.2K
美国80$14.6K
墨西哥2$8.2K
加拿大18$3.2K
越南19$2.6K
澳大利亚2$961
日本1$415
马尔代夫1$280
阿联酋1$226

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express JFK美国1$207其他香料、其他食品制剂
DHL Express Mia Gtw美国1$185女式棉裤、女式纺织长裤
DHL Express MIA GTW越南1$19蜡烛、混合调味料
Lan Nhung越南1$16其他干鱼、其他食品制剂
Lan Nhung美国1$6自粘塑料卷

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SP Import S.R.L.巴拉圭550$672.4K其他车辆零件、车身零件
Bismillah Traders孟加拉国5$71.1K其他建筑石料、摩托车及配件
Rahman Enterprise孟加拉国9$52.4K建筑用碎石、鲜洋葱青葱
Lucky Enterprise孟加拉国4$36.0K非电气机械零件、其他塑料制品
Lucky Trading孟加拉国2$18.1K其他鲜果、橙子
Chau Nguyen美国3$727其他纺织连衣裙、其他护肤品
Hong Quyen Pham加拿大2$434其他护肤品、其他食品制剂
Vivian Nguyen美国2$415棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Thien Kim美国2$394棉针织T恤及背心、其他护肤品
Luyen Do美国2$371番石榴芒果山竹、柑橘甜瓜皮

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他香料DHL EXPRESS JFK越南$0
2026-03-13非针织围巾DHL Express JFK越南$32
2026-03-13干辣椒DHL Express JFK越南$0
2026-03-13其他加工水生无脊椎动物DHL Express JFK越南$3
2026-03-13其他食品制剂DHL Express JFK越南$3
2026-03-13其他加工水生无脊椎动物DHL Express JFK越南$2
2026-03-13姜黄DHL Express JFK越南$1
2026-03-13其他针织布DHL Express JFK越南$4
2026-03-13熏制虾类DHL Express JFK越南$6
2026-03-13针织头饰DHL Express JFK越南$9

出口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19转向系统零件SP Import S.R.L.巴拉圭$4.0K
2026-06-19125W以下风扇SP Import S.R.L.巴拉圭$2.9K
2026-04-29其他食品制剂VO HONG TRUC QUAN—$5
2026-04-29混合调味料VO HONG TRUC QUAN—$6
2026-04-29木薯淀粉VO HONG TRUC QUAN—$10
2026-04-29其他鱼制品VO HONG TRUC QUAN—$6
2026-04-29其他鱼制品VO HONG TRUC QUAN—$3
2026-04-29混合调味料VO HONG TRUC QUAN—$4
2026-04-29其他瓷制家用品VO HONG TRUC QUAN—$1
2026-04-29其他护肤品VO HONG TRUC QUAN—$3

相关企业 · 同类产品

Fly International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →