Fly International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAY QUốC Tế
3
进口笔数
684
出口笔数
$433
进口金额
$899.8K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-19
最近出口
5
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FNR5SC |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Số 36/91 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAY QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | FLY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/91 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842835030418 |
| 邮箱 | congtytnhhbayquocte2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $432 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 550 | $672.4K |
| 孟加拉国 | 23 | $196.2K |
| 美国 | 80 | $14.6K |
| 墨西哥 | 2 | $8.2K |
| 加拿大 | 18 | $3.2K |
| 越南 | 19 | $2.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $961 |
| 日本 | 1 | $415 |
| 马尔代夫 | 1 | $280 |
| 阿联酋 | 1 | $226 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express JFK | 美国 | 1 | $207 | 其他香料、其他食品制剂 |
| DHL Express Mia Gtw | 美国 | 1 | $185 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| DHL Express MIA GTW | 越南 | 1 | $19 | 蜡烛、混合调味料 |
| Lan Nhung | 越南 | 1 | $16 | 其他干鱼、其他食品制剂 |
| Lan Nhung | 美国 | 1 | $6 | 自粘塑料卷 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP Import S.R.L. | 巴拉圭 | 550 | $672.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Bismillah Traders | 孟加拉国 | 5 | $71.1K | 其他建筑石料、摩托车及配件 |
| Rahman Enterprise | 孟加拉国 | 9 | $52.4K | 建筑用碎石、鲜洋葱青葱 |
| Lucky Enterprise | 孟加拉国 | 4 | $36.0K | 非电气机械零件、其他塑料制品 |
| Lucky Trading | 孟加拉国 | 2 | $18.1K | 其他鲜果、橙子 |
| Chau Nguyen | 美国 | 3 | $727 | 其他纺织连衣裙、其他护肤品 |
| Hong Quyen Pham | 加拿大 | 2 | $434 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Vivian Nguyen | 美国 | 2 | $415 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Thien Kim | 美国 | 2 | $394 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
| Luyen Do | 美国 | 2 | $371 | 番石榴芒果山竹、柑橘甜瓜皮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他香料 | DHL EXPRESS JFK | 越南 | $0 |
| 2026-03-13 | 非针织围巾 | DHL Express JFK | 越南 | $32 |
| 2026-03-13 | 干辣椒 | DHL Express JFK | 越南 | $0 |
| 2026-03-13 | 其他加工水生无脊椎动物 | DHL Express JFK | 越南 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | DHL Express JFK | 越南 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他加工水生无脊椎动物 | DHL Express JFK | 越南 | $2 |
| 2026-03-13 | 姜黄 | DHL Express JFK | 越南 | $1 |
| 2026-03-13 | 其他针织布 | DHL Express JFK | 越南 | $4 |
| 2026-03-13 | 熏制虾类 | DHL Express JFK | 越南 | $6 |
| 2026-03-13 | 针织头饰 | DHL Express JFK | 越南 | $9 |
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 转向系统零件 | SP Import S.R.L. | 巴拉圭 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 125W以下风扇 | SP Import S.R.L. | 巴拉圭 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | VO HONG TRUC QUAN | — | $5 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | VO HONG TRUC QUAN | — | $6 |
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | VO HONG TRUC QUAN | — | $10 |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | VO HONG TRUC QUAN | — | $6 |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | VO HONG TRUC QUAN | — | $3 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | VO HONG TRUC QUAN | — | $4 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制家用品 | VO HONG TRUC QUAN | — | $1 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | VO HONG TRUC QUAN | — | $3 |