Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông á
121
进口笔数
2
出口笔数
$11.66M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-02-06
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100274124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WCGYX1 |
| 成立日期 | 1996-12-21 |
| 联系地址 | Lô A2 - CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 - CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842437831673 |
| 邮箱 | info@dap.vn |
| 传真 | +842437831676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $11.15M |
| 韩国 | 20 | $243.4K |
| 意大利 | 15 | $181.9K |
| 挪威 | 3 | $81.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.28M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Yunnan Tengyao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $4.00M | 其他零售药品 |
| Xiangyu Medical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.03M | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd. | 中国 | 17 | $893.5K | 残疾人用车、治疗呼吸装置 |
| Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $575.0K | 其他零售药品 |
| Kyungseo E&P Co. | 韩国 | 15 | $238.3K | 工业蒸馏设备、包装机械 |
| EME S.r.l. | 意大利 | 15 | $181.9K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Wujiang City Shenling Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Norwegian Fish Oil AS | 挪威 | 3 | $81.5K | 其他食品制剂 |
| Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EME S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.4K | 其他医疗器具、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | GUANGZHOU BAIYUNSHAN QIXING PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | GUANGZHOU BAIYUNSHAN QIXING PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD | 中国 | $189.5K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD | 中国 | $189.5K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WUJIANG CITY CLOUD & DRAGON MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WUJIANG CITY CLOUD & DRAGON MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-06 | 温控处理零件 | KYUNGSEO E & P CO | 韩国 | $400 |
| 2026-04-06 | 工业蒸馏设备 | KYUNGSEO E & P CO | 韩国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他非显像管显示器 | EME S R L | 意大利 | $33 |
| 2023-03-22 | 其他医疗器具 | EME S R L | 意大利 | $2.4K |