Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông á

121
进口笔数
2
出口笔数
$11.66M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-02-06
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $411.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $418.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $647.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 4 笔出口 $33 · 1 笔2024-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $653.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $339.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $424.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $651.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $411.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $418.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $647.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 4 笔出口 $33 · 1 笔2024-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $653.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $339.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $424.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $651.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100274124
企查查编码QVN6WCGYX1
成立日期1996-12-21
联系地址Lô A2 - CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2 - CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842437831673
邮箱info@dap.vn
传真+842437831676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件
901839医用导管
901890其他医疗器具
841940工业蒸馏设备
850440静止变流器
842240包装机械

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$11.15M
韩国20$243.4K
意大利15$181.9K
挪威3$81.5K
葡萄牙1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd.中国20$4.28M其他零售药品、抗生素药品
Yunnan Tengyao Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$4.00M其他零售药品
Xiangyu Medical Co., Ltd.中国13$1.03M治疗按摩器具、其他医疗器具
Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd.中国17$893.5K残疾人用车、治疗呼吸装置
Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$575.0K其他零售药品
Kyungseo E&P Co.韩国15$238.3K工业蒸馏设备、包装机械
EME S.r.l.意大利15$181.9K其他医疗器具、治疗按摩器具
Wujiang City Shenling Medical Device Co., Ltd.中国5$119.3K医用导管、其他医疗器具
Norwegian Fish Oil AS挪威3$81.5K其他食品制剂
Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd.中国5$33.4K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EME S.r.l.意大利2$2.4K其他医疗器具、非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他零售药品GUANGZHOU BAIYUNSHAN QIXING PHARMACEUTICAL CO LTD中国$144.0K
2026-04-22其他零售药品GUANGZHOU BAIYUNSHAN QIXING PHARMACEUTICAL CO LTD中国$144.0K
2026-04-20其他零售药品HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD中国$16.5K
2026-04-20其他零售药品HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD中国$189.5K
2026-04-20其他零售药品HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD中国$189.5K
2026-04-20其他零售药品HAIKOU PHARMACEUTICAL FACTORY CO LTD中国$16.5K
2026-04-07其他塑料制品WUJIANG CITY CLOUD & DRAGON MEDICAL DEVICE CO LTD中国$50
2026-04-07其他塑料制品WUJIANG CITY CLOUD & DRAGON MEDICAL DEVICE CO LTD中国$50
2026-04-06温控处理零件KYUNGSEO E & P CO韩国$400
2026-04-06工业蒸馏设备KYUNGSEO E & P CO韩国$2.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06其他非显像管显示器EME S R L意大利$33
2023-03-22其他医疗器具EME S R L意大利$2.4K

相关企业 · 同类产品

Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →