L&P Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 光伏电池
越南 · 非在业
24
进口笔数
37
出口笔数
$1.84M
进口金额
$3.58M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-11-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316010981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X9J8U0 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | 91/35/19, Đường T8, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ L&P |
| 企业英文名称 | L&P TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/35/19, Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936055747 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854142 | 光伏电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854142 | 光伏电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $3.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.40M | 光伏组件、聚合木燃料 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 9 | $448.0K | 光伏电池、钢制气罐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Homesole Co., Ltd. | 越南 | 17 | $2.05M | 乙烯聚合物塑料、带接头绝缘电线 |
| Nexuns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.08M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Yiyin Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $446.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $119.1K |
| 2025-09-08 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $115.0K |
| 2025-08-05 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63.8K |
| 2025-08-05 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36.1K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $128.9K |
| 2025-09-09 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $125.0K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $10.1K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $10.8K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $911 |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $15.2K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $39.1K |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $25 |
| 2025-07-25 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-03 | 光伏电池 | VIET NAM HOMESOLE LTD CO | 越南 | $18.0K |