Tien Thanh Development Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN TIếN THàNH
60
进口笔数
0
出口笔数
$689.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311542767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5V7CUT |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | 86/16 Đường Tân Chánh Hiệp 36, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/2/19 Đường Trung Mỹ Tây 2A, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84934696907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $689.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 48 | $554.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 发泡床垫 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-02 | 发泡床垫 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 发泡床垫 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $174 |
| 2026-02-02 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $630 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-02 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $252 |
| 2026-02-02 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.5K |