Northern Steel MFG Trading & Ex-Import Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sxtm & Dv Xnk Thép Miền Bắc
419
进口笔数
0
出口笔数
$62.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105873361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX58MJ8M |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Bình Xá, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SXTM & DV XNK THÉP MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN STEEL MANUFACTURING - TRADING & EX-IMPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Bắc Việt, Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84981123496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 326 | $39.62M |
| 中国 | 28 | $8.09M |
| 韩国 | 18 | $4.87M |
| 印度 | 2 | $4.28M |
| 比利时 | 19 | $1.46M |
| 泰国 | 7 | $1.03M |
| 英国 | 3 | $732.4K |
| 欧盟 | 7 | $666.6K |
| 巴西 | 3 | $431.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $388.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 110 | $19.47M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 38 | $4.22M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 9 | $2.70M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 26 | $2.34M | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | 8 | $2.13M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.53M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $766.3K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $662.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 14 | $582.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Eizen Incorporation | 日本 | 9 | $503.1K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷轧钢卷 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $181.3K |
| 2026-04-29 | 冷轧钢卷 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 冷轧钢卷 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 冷轧钢卷 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $181.3K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $16.8K |