V Stone Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và NGUYêN LIệU IN ấN KODOFO
10
进口笔数
0
出口笔数
$171.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109880426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE5KBAM |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Liền kề 07+08 Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ NGUYÊN LIỆU IN ẤN KODOFO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO13-LK437, Khu Giếng Sen, Đường số 1, phố Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84363109716 |
| 邮箱 | kodofoink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $171.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 4 | $32.1K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Foshan Create Tide Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $949 |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN CREATE-TIDE DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $386 |