Bach Hoa Agricultural Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP BáCH HóA

388
进口笔数
0
出口笔数
$38.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
75
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.36M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $942.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $703.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $538.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $577.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $336.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $757.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $563.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $989.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $564.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $689.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $664.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $577.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.36M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $942.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $703.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $538.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $577.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $336.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $757.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $563.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $989.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $564.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $689.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $664.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.10M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $577.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201849770
企查查编码QVNJ66FWNJ
成立日期2018-01-20
联系地址Số nhà 7, KP 3/2, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN BÁCH HOÁ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 7, KP 3/2, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话977965468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
230330酿造废料
230690其他油渣饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度254$23.84M
巴基斯坦101$10.88M
缅甸26$3.14M
美国7$603.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asif Rice Mills巴基斯坦25$3.08M碾磨大米、其他玉米
Golchha Udyog印度24$2.84M碾磨大米、糙米
Dmk International Trading印度25$2.50M碾磨大米、糙米
Transtrade International巴基斯坦21$2.05M其他玉米、碾磨大米
Ceres Commodities DMCC阿联酋15$1.86M碎米、碾磨大米
Joy Ma Tara Agro Oil印度17$1.65M其他油渣饼、碾磨大米
Om Vishkar Exports印度17$1.53M干辣椒、鲜洋葱青葱
Star Turn Exim Pvt. Ltd.印度17$1.30M碾磨大米、酿造废料
Westway (Private) Ltd.巴基斯坦11$1.16M其他玉米、碾磨大米
SHIVA SHELLAC & CHEMICALS印度13$717.4K其他玉米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玉米JAROLI AGRO PRIVATE LTD印度$72.1K
2026-04-28其他玉米JAROLI AGRO PRIVATE LTD印度$72.1K
2026-04-28酿造废料RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS印度$80.2K
2026-04-28酿造废料POET NUTRITION LLC美国$64.6K
2026-04-28酿造废料RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS印度$80.2K
2026-04-28酿造废料POET NUTRITION LLC美国$64.6K
2026-04-24碎米RAJNANDINI ENTERPRISE印度$44.4K
2026-04-24其他玉米FRISK PROJECTS PRIVATE LTD印度$115.2K
2026-04-24碎米RAJNANDINI ENTERPRISE印度$44.4K
2026-04-24其他玉米FRISK PROJECTS PRIVATE LTD印度$115.2K

相关企业 · 同类产品

Bach Hoa Agricultural Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →