Bach Hoa Agricultural Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP BáCH HóA
388
进口笔数
0
出口笔数
$38.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201849770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ66FWNJ |
| 成立日期 | 2018-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 7, KP 3/2, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN BÁCH HOÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, KP 3/2, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 977965468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 254 | $23.84M |
| 巴基斯坦 | 101 | $10.88M |
| 缅甸 | 26 | $3.14M |
| 美国 | 7 | $603.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 25 | $3.08M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Golchha Udyog | 印度 | 24 | $2.84M | 碾磨大米、糙米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 25 | $2.50M | 碾磨大米、糙米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 21 | $2.05M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Ceres Commodities DMCC | 阿联酋 | 15 | $1.86M | 碎米、碾磨大米 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 17 | $1.65M | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Om Vishkar Exports | 印度 | 17 | $1.53M | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.30M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Westway (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 11 | $1.16M | 其他玉米、碾磨大米 |
| SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | 13 | $717.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $72.1K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $72.1K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS | 印度 | $80.2K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS | 印度 | $80.2K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-24 | 碎米 | RAJNANDINI ENTERPRISE | 印度 | $44.4K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $115.2K |
| 2026-04-24 | 碎米 | RAJNANDINI ENTERPRISE | 印度 | $44.4K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $115.2K |