Loc Viet Quoc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lộc Việt Quốc
7
进口笔数
0
出口笔数
$83.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106153020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH0V5SP |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 92, phố Cửa Bắc, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC VIỆT QUỐC |
| 企业英文名称 | LOC VIET QUOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 92, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437350076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $83.3K |
| 中国 | 1 | $532 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kryolan GmbH | 德国 | 7 | $83.8K | 其他护肤品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $7.7K |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $7.6K |
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $10.4K |
| 2025-11-28 | 化妆粉 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 钳子镊子 | KRYOLAN GMBH | 中国 | $532 |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2025-09-19 | 其他护肤品 | KRYOLAN GMBH | 德国 | $5.1K |