Tu Phuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tú Phương
3
进口笔数
648
出口笔数
$237.9K
进口金额
$53.51M
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100596996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E5ADE1 |
| 成立日期 | 1994-06-18 |
| 联系地址 | Phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TU PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172 Phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02436524915 |
| 邮箱 | tuphuongtpc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $208.9K |
| 越南 | 1 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 17 | $36.53M |
| 英国 | 202 | $4.98M |
| 荷兰 | 110 | $3.55M |
| 西班牙 | 111 | $2.76M |
| 德国 | 91 | $2.47M |
| 比利时 | 59 | $1.89M |
| 意大利 | 21 | $700.4K |
| 澳大利亚 | 23 | $359.2K |
| 新加坡 | 7 | $119.1K |
| 捷克 | 3 | $77.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $208.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Smith & Bateson Ltd. | 英国 | 1 | $29.0K | 非乙烯塑料袋、百年手绘画作 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smith & Bateson Ltd. | 英国 | 124 | $2.68M | 非乙烯塑料袋、塑料/纺织手提包 |
| Viva Plast GmbH | 德国 | 59 | $1.89M | 非乙烯塑料袋、塑料家用制品 |
| SAM PLAST, S.L. | 西班牙 | 71 | $1.82M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| EuroPack Invest Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.53M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Saenpak Al Tat B.V. | 荷兰 | 42 | $1.52M | 非乙烯塑料袋 |
| Ultra Pack B.V. | 荷兰 | 38 | $1.25M | 非乙烯塑料袋、衬背铝箔 |
| Weller Packaging Ltd. | 英国 | 31 | $998.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Papier Nord GmbH & Co. KG | 德国 | 28 | $915.4K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| UK Food Packaging Ltd. | 英国 | 19 | $625.1K | 非乙烯塑料袋 |
| Enliven Pack Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $345.2K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 高密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 科威特 | $101.0K |
| 2023-04-21 | 高密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 科威特 | $107.9K |
| 2023-04-18 | 非乙烯塑料袋 | SMITH & BATESON LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-18 | 非乙烯塑料袋 | SMITH & BATESON LTD | 越南 | $26.9K |
出口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Na Ha Trading Bostan Ali | 英国 | $774 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Na Ha Trading Bostan Ali | 英国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PAPIER NORD GMBH & CO KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Na Ha Trading Bostan Ali | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PAPIER NORD GMBH & CO KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Na Ha Trading Bostan Ali | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PAPIER NORD GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PAPIER NORD GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Na Ha Trading Bostan Ali | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PAPIER NORD GMBH & CO KG | 德国 | $5.0K |