Ruichi Smart Technology Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH RUICHI (VIệT NAM)

65
进口笔数
111
出口笔数
$890.0K
进口金额
$306.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $909 · 1 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $46.7K · 9 笔2024-08进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-02进口 $63.6K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $135.5K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $404 · 1 笔2025-06进口 $73.6K · 4 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $11.8K · 9 笔2025-09进口 $53.3K · 6 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-10进口 $58.8K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $34.9K · 13 笔2026-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $15.7K · 9 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-04进口 $89.4K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $909 · 1 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $46.7K · 9 笔2024-08进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-02进口 $63.6K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $135.5K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $404 · 1 笔2025-06进口 $73.6K · 4 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $11.8K · 9 笔2025-09进口 $53.3K · 6 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-10进口 $58.8K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $34.9K · 13 笔2026-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $15.7K · 9 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-04进口 $89.4K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301253329
企查查编码QVN4KB15BG
成立日期2023-07-28
联系地址Số 110 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH RUICHI (VIỆT NAM)
企业英文名称RUICHI (VIET NAM) INTELLIGENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 245 Đường Hoàng Sỹ Khải, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0332305977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
847989其他功能机器
851590焊接机零件
854370其他电气设备
842839其他连续输送机
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
842489非农用喷雾器具
851519其他钎焊机
902910计量计数器

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
847989其他功能机器
841480其他气泵
732690其他钢铁制品
842489非农用喷雾器具
851519其他钎焊机
820790可互换工具
392690其他塑料制品
842839其他连续输送机
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$890.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$305.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd.中国62$809.0K其他电动手工具、其他功能机器
Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd.古巴2$57.1K非农用喷雾器具、其他电动手工具
Shenzhen Ruichi Automation Equipment Co., Ltd.中国2$19.0K非农用喷雾器具、其他连续输送机
Guangdong Ruichi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$4.9K其他塑料管材、其他工业用纺织品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南11$52.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线
SVP Vietnam Co., Ltd.越南11$50.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南14$24.4K其他塑料制品、多层陶瓷电容
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南12$24.1K瓦楞纸板、模制纸浆
CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南8$16.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南4$11.9K其他塑料制品、其他电子IC
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南4$11.8K锂离子电池、其他钢铁制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南7$10.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南15$9.2K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$6.6K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非农用喷雾器具SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-24非农用喷雾器具SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-20其他连续输送机SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-20其他功能机器SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$657
2026-04-20其他功能机器SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$657
2026-04-20其他连续输送机SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-19其他测量仪器SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$62
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$229
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$229
2026-04-19其他测量仪器SHENZHEN HEYING CHANGZHI INDUSTRIAL CO LTD中国$62

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他连续输送机MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$398
2026-04-28其他焊接机SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-28其他焊接机SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-27其他连续输送机SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$345
2026-04-27其他焊接机SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-22其他电动手工具HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$8.5K
2026-04-22其他电动手工具HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$8.5K
2026-04-21其他电动手工具CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM)越南$8.5K
2026-04-21其他电气设备HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$2.1K
2026-04-21其他电气设备CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM)越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Ruichi Smart Technology Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →