Ruichi Smart Technology Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH RUICHI (VIệT NAM)
74
进口笔数
125
出口笔数
$957.9K
进口金额
$330.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KB15BG |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 110 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH RUICHI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RUICHI (VIET NAM) INTELLIGENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245 Đường Hoàng Sỹ Khải, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0332305977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $957.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $329.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 70 | $876.8K | 其他功能机器、其他电动手工具 |
| Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $57.1K | 非农用喷雾器具、其他电动手工具 |
| Shenzhen Ruichi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 非农用喷雾器具、其他连续输送机 |
| Guangdong Ruichi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料管材、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $67.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $50.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.5K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 12 | $24.1K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.8K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非农用喷雾器具 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-23 | 其他连续输送机 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-23 | 其他电动手工具 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-23 | 非旋转气动手工具 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | LED照明灯具 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $386 |
| 2026-06-23 | 其他电动手工具 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-19 | 其他测量仪器 | Guangdong Ruichi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-19 | 其他测量仪器 | Guangdong Ruichi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $67 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-29 | 其他电动手工具 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-06-29 | 非旋转气动手工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-06-29 | 其他电动手工具 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-26 | 其他电气设备 | Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-26 | 非旋转气动手工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |