Nam Dung New Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 制浆机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMDUNG NEW FASHION
7
进口笔数
0
出口笔数
$455.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801214719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40JBK15 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Khu dân cư Chi Ngãi 2, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMDUNG - HỢP KIM GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Chi Ngãi 2, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84983537519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843910 | 制浆机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $451.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Keding Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $395.9K | 纸浆成型机、钢制容器(>300升) |
| Foshan Shunde Zhiyuan Pulp Molding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 钢制容器(>300升)、制浆机械 |
| FOSHAN SHUNDE ZHIYUAN PULP MOLDING EQUIPIENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 制浆机械、纸浆成型机 |
| Dongguan Xinze Yuan Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.6K | 其他功能机器 |
| CV Bungakembang Enterprise | 印度尼西亚 | 1 | $3.6K | 其他食品制剂、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 制浆机械 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-21 | 制浆机械 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他造纸机械 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | QINGYUAN KEDING ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |