Vietnam Sportswear Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TRANG PHụC THể THAO VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109307092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35SN649 |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Lô 01 DV-15 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRANG PHỤC THỂ THAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SPORTSWEAR DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01 DV-15 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974944391 |
| 邮箱 | vnsportswear@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.1K |
| 越南 | 2 | $7.6K |
| 缅甸 | 2 | $7.3K |
| 韩国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOOTO Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.4K | 女式化纤服装、体育器材 |
| DOUBLE D | 法国 | 1 | $3.1K | 机织标签、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非针织手套 | DOUBLE D | 中国 | $518 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $160 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $278 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $975 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $160 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $157 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $144 |
| 2026-06-22 | 其他户外娱乐设备 | DOUBLE D | 中国 | $182 |
| 2026-06-22 | 非针织手套 | DOUBLE D | 中国 | $518 |
| 2026-06-09 | 女式化纤服装 | MOOTO Co., Ltd. | 缅甸 | $2.5K |